Ngôn Ngữ Học - Danh từ, Đại từ và Tính từ

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến danh từ, đại từ và tính từ như "danh từ riêng", "đại từ giả" và "tính từ danh nghĩa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
proper noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ riêng

Ex: Proper nouns like ' Mount Everest ' refer to unique geographical features .

Danh từ riêng như 'Núi Everest' đề cập đến các đặc điểm địa lý độc đáo.

subject pronoun [Danh từ]
اجرا کردن

đại từ chủ ngữ

Ex: " You " is a subject pronoun used when referring to the person or people being spoken to .

« You » là một đại từ chủ ngữ được sử dụng để chỉ người hoặc những người đang được nói đến.

gerund [Danh từ]
اجرا کردن

danh động từ

Ex: Examples of gerunds include " swimming , " " reading , " and " writing . "

Ví dụ về danh động từ bao gồm "bơi lội", "đọc sách" và "viết lách".