tai nạn
Người đi xe đạp bị thương trong một tai nạn liên quan đến một chiếc ô tô chạy quá tốc độ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tai nạn đường bộ và các tình trạng như "ổ gà", "va chạm" và "say xe".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tai nạn
Người đi xe đạp bị thương trong một tai nạn liên quan đến một chiếc ô tô chạy quá tốc độ.
tai nạn xe hơi
May mắn thay, không ai bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, nhưng một số phương tiện đã bị hư hỏng.
va chạm
Đường cao tốc đã bị đóng cửa trong nhiều giờ sau một va chạm lớn liên quan đến ba chiếc xe tải.
va chạm nhẹ
Tai nạn nhỏ đã gây ra một sự chậm trễ nhẹ trong giao thông vào giờ cao điểm.
va chạm nhẹ
Cô ấy đã trao đổi thông tin bảo hiểm với tài xế khác sau vụ va chạm nhẹ.
va chạm trực diện
Tài xế được khuyên nên cảnh giác và tránh vượt ẩu để ngăn ngừa va chạm trực diện.
va chạm bên hông
Khi xảy ra va chạm bên, việc trao đổi thông tin bảo hiểm với tài xế khác liên quan là rất quan trọng.
va chạm liên hoàn
Trong điều kiện tuyết rơi, lái xe nên giảm tốc độ để tránh gây ra va chạm liên hoàn trên đường trơn.
lật
Tài xế mất kiểm soát trên đường trơn trượt, dẫn đến một vụ lật xe làm tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.
tai nạn nghiêm trọng
Cô ấy bị chấn động sau khi chứng kiến một vụ va chạm nghiêm trọng trên đường về nhà.
tai nạn hình chữ T
Giao thông chậm lại vì một tai nạn hình chữ T trên đường Chính.
va chạm
Trong trận đấu, các cầu thủ vô tình va chạm trên sân, gây ra một khoảng dừng tạm thời.
đập mạnh
Đầu bếp tức giận đập mạnh nồi lên bếp, gây ra tiếng động lớn.
đập vỡ
Cô ấy vô tình đâm xe của bạn mình vào cửa nhà để xe khi đang cố gắng đỗ xe.
làm móp
Người đi xe đạp đã làm xước gương chiếu hậu bên của tôi khi len lỏi qua giao thông.
đâm vào
Sáng nay tôi chứng kiến một người đi xe đạp đâm vào một người đi bộ trên vỉa hè.
đâm vào đuôi
Cô ấy đâm vào đuôi một chiếc xe tải khi nó đột ngột dừng lại.
đâm mạnh
Đoàn tàu mất kiểm soát đâm vào đầu máy đang đứng yên tại nhà ga, gây ra một vụ trật bánh thảm khốc.
cán qua
Tài xế bất cẩn đã cán qua chân người đi bộ tại vạch sang đường, gây thương tích.
trượt
Xe tải giao hàng trượt một lúc trên vết dầu loang, nhưng tài xế nhanh chóng điều chỉnh lại hướng đi.
phá hủy hoàn toàn
Cô ấy vô tình phá hủy hoàn toàn chiếc SUV mới của mình khi lái xe trên đường trơn trượt.
lệch khỏi đường
Đã có một sự rời khỏi đường vì băng trên đường.
bị khóa
Phanh xe đột ngột bị khóa, khiến xe trượt và quay vòng mất kiểm soát.
động vật bị xe cán chết
Cô ấy cảm thấy buồn khi nhìn thấy con vật bị xe cán trên đường đi làm buổi sáng.
cơn thịnh nộ trên đường
thôi miên trên đường cao tốc
Một tài xế bị thôi miên trên đường cao tốc có thể bỏ lỡ lối ra của mình.
say tàu xe
Chuyến du thuyền cung cấp miễn phí thuốc chống say tàu xe cho những hành khách cảm thấy buồn nôn.
say xe
Anh ấy luôn bị say xe trên những chuyến đi gập ghềnh và cần phải ngồi ở ghế trước.