phi hành gia
Phi hành gia đã tiến hành các thí nghiệm về ảnh hưởng của vi trọng lực trong nhiệm vụ không gian.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về không gian, như "khí quyển", "phóng", "hàng không vũ trụ", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phi hành gia
Phi hành gia đã tiến hành các thí nghiệm về ảnh hưởng của vi trọng lực trong nhiệm vụ không gian.
khí quyển
Các nhà khoa học nghiên cứu khí quyển mỏng của Sao Hỏa để hiểu khí hậu của nó.
trạm vũ trụ
Các tấm pin mặt trời của trạm không gian cung cấp năng lượng cho các hệ thống và thí nghiệm của nó.
ánh sáng mặt trời
Cây cần ánh sáng mặt trời để quang hợp và phát triển.
ánh trăng
Ánh trăng tỏa những bóng ma quái trên con đường vắng vẻ.
tiểu hành tinh
Các tiểu hành tinh có kích thước từ những mảnh vụn nhỏ đến những vật thể lớn hàng trăm km.
nhà thiên văn học
Các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà xa xôi để nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa của chúng trong hàng tỷ năm.
thiên văn học
Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.
thiên hà
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta, và nó là một thiên hà xoắn ốc với một chỗ phồng trung tâm và các cánh tay quay.
phóng
SpaceX đang chuẩn bị phóng một loạt vệ tinh Starlink khác vào quỹ đạo thấp của Trái Đất.
quay quanh
Trạm Vũ trụ Quốc tế quay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 408 km.
a propulsion device with its own fuel that produces thrust through reaction forces
vệ tinh
Các nhà khoa học nghiên cứu vệ tinh của Sao Hải Vương để tìm hiểu thêm về sự hình thành và lịch sử của nó.
hệ mặt trời
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ mặt trời để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.
tàu vũ trụ
Các kỹ sư đã kiểm tra kỹ lưỡng các hệ thống của tàu vũ trụ trước khi gửi nó đi thực hiện nhiệm vụ đến các hành tinh bên ngoài.
du hành
Là một phi hành gia trẻ, cô ấy mơ ước được du hành đến những hành tinh xa xôi.
hàng không vũ trụ
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ tiên tiến cho hàng không và du hành vũ trụ.
chòm sao
Các nền văn minh cổ đại sử dụng chòm sao để điều hướng trên biển.
trọng lực
Lực hấp dẫn trên bề mặt của một hành tinh phụ thuộc vào khối lượng và bán kính của nó.
sao băng
Sao băng, còn được gọi là sao sa, thường có thể nhìn thấy như những vệt sáng trên bầu trời đêm.
a single complete circular movement around an axis or along an orbit
the central point or line around which an object turns
không trọng lượng
Cảm giác bay không trọng lượng trong các thao tác parabol mô phỏng cảm giác du hành vũ trụ.
nhiệm vụ
Nhiệm vụ của rover Mars Curiosity là khám phá bề mặt sao Hỏa và nghiên cứu địa chất của nó.
an unmanned spacecraft or device sent to gather information from space and transmit it back
khuyết
Khi tháng trôi qua, mặt trăng sẽ khuyết dần mỗi đêm.
lớn dần
Khi những ngày trôi qua, mặt trăng lớn dần, lộ ra vẻ đẹp rực rỡ của nó cho những người ngắm sao.