Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) - Tội ác và Hình phạt
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tội phạm và hình phạt, chẳng hạn như "trộm cắp", "kẻ giết người", "nhân chứng", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
(of law enforcement agencies) to take a person away because they believe that they have done something illegal

bắt giữ
Chính quyền có quyền bắt giữ những người bị bắt quả tang phạm tội.
a person who intentionally harms someone physically

kẻ tấn công, người tấn công
Người ngoài cuộc dũng cảm đã can thiệp để ngăn kẻ tấn công gây thêm tổn hại.
the crime of entering a building to commit illegal activities such as stealing, damaging property, etc.

trộm cắp, đột nhập trộm cắp
Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội trộm cắp sau khi bị bắt gặp đang cố gắng đột nhập vào một doanh nghiệp địa phương.
a matter that is to be dealt with in a court of law

vụ án, trường hợp
Vụ án nổi tiếng đã thu hút rất nhiều sự chú ý của giới truyền thông và sự quan tâm của công chúng.
to do a particular thing that is unlawful or wrong

phạm phải, thực hiện
Cô ấy thừa nhận đã phạm tội khai man trong phiên tòa bằng cách cung cấp lời khai sai dưới lời thề.
a person who does or is involved in an illegal activity

tội phạm, kẻ phạm tội
Anh ta trở thành một tội phạm bị truy nã sau khi trốn thoát khỏi sự giam giữ.
related to or involving illegal activities

hình sự, phạm tội
Nghi phạm đã bị bắt và bị buộc tội với một số hành vi phạm tội hình sự.
a piece of evidence that leads someone toward the solution of a crime or problem

manh mối, đầu mối
Thông điệp bí ẩn là manh mối duy nhất họ có để giải câu đố.
in a way that breaks or goes against the law

một cách bất hợp pháp, trái pháp luật
Họ bị bắt khi bất hợp pháp vượt biên giới mà không có giấy tờ phù hợp.
to try to find the truth about a crime, accident, etc. by carefully examining its facts

điều tra, khảo sát
Các nhà chức trách đang làm việc để điều tra nguồn gốc của sự ô nhiễm.
the activity of trying to get more information or finding out the truth about something

công việc thám tử, điều tra
Công việc thám tử thường liên quan đến việc thu thập bằng chứng và phỏng vấn nhân chứng.
a person who is guilty of killing another human being deliberately

kẻ giết người, sát nhân
Bộ phim kể về câu chuyện của một thám tử quyết tâm bắt được một kẻ giết người khét tiếng.
the act of making someone suffer because they have done something illegal or wrong

hình phạt, sự trừng phạt
Trường học đã thực hiện một chính sách mới về công lý phục hồi, tập trung vào phục hồi thay vì trừng phạt đối với hành vi sai trái của học sinh.
to release a bullet or arrow from a gun or bow

bắn, nổ súng
Thợ săn cẩn thận ngắm bắn và bắn vào mục tiêu ở xa.
a person who has been harmed, injured, or killed due to a crime, accident, etc.

nạn nhân
Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc sống của các nạn nhân bị ảnh hưởng bởi bạo lực gia đình, nêu bật cuộc đấu tranh của họ vì công lý.
to officially ask a higher court to review and reverse the decision made by a lower court

kháng cáo, khiếu nại
Luật sư của người thuê đã khuyên họ kháng cáo lệnh trục xuất do tòa án nhà ở ban hành.
to seize or get control of something by force

chiếm lấy, kiểm soát
Những người lính chiếm thành phố, đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh.
to admit, especially to the police or legal authorities, that one has committed a crime or has done something wrong

thú nhận, nhận tội
Cơ quan thực thi pháp luật khuyến khích các cá nhân thú nhận vì nó có thể góp phần giải quyết các vụ án hiệu quả hơn.
an individual who sells illegal drugs such as narcotics, opioids, etc.

kẻ buôn bán ma túy, người bán thuốc phiện
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của một kẻ buôn bán ma túy bắt đầu đặt câu hỏi về đạo đức của hành động mình.
someone who has personally seen of an object, event, etc. and can describe it

nhân chứng, người chứng kiến
Lời khai của anh ta với tư cách là nhân chứng đã rất quan trọng trong việc kết tội nghi phạm.
not having committed a wrongdoing or offense

vô tội, không có tội
Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội trên tất cả các cáo buộc do thiếu bằng chứng.
an attempt to gather the facts of a matter such as a crime, incident, etc. to find out the truth

điều tra, khảo sát
Điều tra của nhà báo đã tiết lộ thông tin mới về vụ bê bối tham nhũng.
a person who commits a crime

người phạm tội, tội phạm
Nhóm giám sát khu phố nhằm mục đích xác định và báo cáo bất kỳ hành vi đáng ngờ nào của những kẻ phạm tội tiềm năng.
the crime of stealing money or goods from someone or somewhere, especially by violence or threat

vụ cướp, trộm cắp
Anh ta bị buộc tội cướp có vũ trang sau khi cướp một trạm xăng bằng súng.
the crime of taking goods from a store without paying for them

ăn cắp cửa hàng, trộm cắp trong cửa hàng
Chủ cửa hàng đã báo cáo một số vụ ăn cắp trong cửa hàng vào tháng trước.
to think that someone may have committed a crime, without having proof

nghi ngờ, hoài nghi
Anh ta bắt đầu nghi ngờ đối tác kinh doanh của mình tham ô tiền bạc khi có sự chênh lệch xuất hiện trong các tài khoản.
the illegal act of purposefully damaging a property belonging to another person or organization

hành vi phá hoại
Hành vi phá hoại các cơ sở giao thông công cộng đã trở thành mối quan ngại ngày càng tăng đối với các quan chức thành phố.
a crime that is intentionally directed toward a person or thing to hurt, intimidate, or kill them

bạo lực, sự tàn bạo
Bộ phim mô tả những cảnh bạo lực đồ họa khiến một số khán giả cảm thấy không thoải mái.
the crime of demanding money or benefits from someone by threatening to reveal secret or sensitive information about them

tống tiền, hăm dọa
Người nổi tiếng đã trả một khoản tiền lớn để ngăn một tờ báo lá cải xuất bản một câu chuyện gây tổn hại, điều này được coi là tống tiền.
| Từ Vựng cho IELTS (Học Thuật) | |||
|---|---|---|---|
| Kiến trúc | Y học | Tội ác và Hình phạt | Luật |
| Chính trị | Religion | Xã hội | Di cư |
| Chiến tranh | Máy tính | Địa lý | Sinh học |
| Kỹ thuật | Tiến Hành Nghiên Cứu | Vật lý | Toán học và Thống kê |
| Lịch sử | Biểu đồ và Hình vẽ | Công nghệ Thông tin | Hóa học |
