Quyết Định, Gợi Ý và Nghĩa Vụ - Hướng dẫn bắt buộc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hướng dẫn bắt buộc như "quy định", "theo luật định" và "hạn chế".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điều chỉnh
Các doanh nghiệp phải tuân thủ các luật điều chỉnh cạnh tranh công bằng trên thị trường.
quy định
Các quy định tài chính nhằm đảm bảo các hoạt động công bằng và minh bạch trong ngành ngân hàng.
prescribed, mandated, or governed according to an established rule or regulation
something that is essential or indispensable
hạn chế
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để hạn chế đỗ xe ở một số khu vực nhằm giảm ùn tắc giao thông.
hạn chế
Bộ sưu tập sách quý hiếm của thư viện bị hạn chế chỉ sử dụng trong thư viện.
hạn chế
Chính phủ đã áp đặt một hạn chế đối với việc bán một số hóa chất để đảm bảo an toàn công cộng.
nghiêm ngặt
Cách tiếp cận nghiêm ngặt của anh ấy đối với nghiên cứu đã mang lại những kết quả đột phá trong lĩnh vực y học.
một cách nghiêm ngặt
Anh ấy đã kỹ lưỡng kiểm tra từng tài liệu trước khi ký.
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
sách quy tắc
Các sinh viên vận động viên phải làm quen với sách quy tắc thể thao của trường để hiểu các kỳ vọng và hướng dẫn.
áp dụng
luật
Cô ấy đã nghiên cứu đạo luật cẩn thận để hiểu các nghĩa vụ pháp lý của mình.
hợp pháp
Ngày lễ theo luật định là những ngày được luật pháp quy định khi các doanh nghiệp và tổ chức thường đóng cửa.
quy định
Hợp đồng thuê nhà quy định rằng không được phép nuôi thú cưng trong căn hộ.
nghiêm ngặt
sự nghiêm khắc
Chính sách về sự đúng giờ của công ty phản ánh sự nghiêm khắc của nó đối với việc chấm công nhân viên.
nghiêm ngặt
Các điều khoản hợp đồng phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh hậu quả pháp lý.
nghiêm ngặt
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát sự lây lan của vi-rút.
sự đầu hàng
Sự phục tùng im lặng của anh ấy trước những yêu cầu khắc nghiệt của sếp đã được các đồng nghiệp thông cảm chú ý.
phải
Chúng tôi phải mặc trang phục trang trọng cho sự kiện tối nay.
the exact literal interpretation of a law or agreement as opposed to its general meaning
cứng rắn
Bản án nghiêm khắc của thẩm phán phản ánh mức độ nghiêm trọng của tội ác và ngăn chặn những kẻ phạm tội trong tương lai.
in every instance, without exception