Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Du lịch và Kỳ nghỉ

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về du lịch và kỳ nghỉ, như "ba lô", "kỳ nghỉ", "đặt phòng", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
to backpack [Động từ]
اجرا کردن

du lịch ba lô

Ex: The adventurous group chose to backpack across Europe .

Nhóm phiêu lưu đã chọn đi du lịch bụi khắp châu Âu.

bed and breakfast [Cụm từ]
اجرا کردن

a small hotel or guesthouse that provides the residents with a resting place and breakfast

Ex: They stayed in a cozy bed and breakfast near the beach .
holiday [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ nghỉ

Ex: She took a week-long holiday to explore Europe and visit historic landmarks .

Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.

brochure [Danh từ]
اجرا کردن

tờ rơi

Ex: She picked up a brochure at the travel agency to learn more about the exotic destinations they offered .
affordable [Tính từ]
اجرا کردن

phải chăng

Ex: The restaurant offers a variety of affordable menu options for budget-conscious diners .

Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn thực đơn phải chăng cho thực khách quan tâm đến ngân sách.

to camp [Động từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex: Survival enthusiasts often camp in remote locations , honing their skills in building makeshift shelters and foraging for food .

Những người đam mê sinh tồn thường cắm trại ở những địa điểm xa xôi, rèn luyện kỹ năng xây dựng nơi trú ẩn tạm thời và tìm kiếm thức ăn.

campfire [Danh từ]
اجرا کردن

lửa trại

Ex: The aroma of roasting marshmallows filled the air as we toasted them over the glowing embers of the campfire .

Mùi thơm của kẹo dẻo nướng tràn ngập không khí khi chúng tôi nướng chúng trên những than hồng rực rỡ của lửa trại.

outdoors [Trạng từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: The children played outdoors until it started to rain .

Bọn trẻ chơi ngoài trời cho đến khi trời bắt đầu mưa.

check-in [Danh từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: The airline recommends arriving at least two hours before your flight for check-in and security screening .

Hãng hàng không khuyến nghị đến ít nhất hai giờ trước chuyến bay của bạn để check-in và kiểm tra an ninh.

reception desk [Danh từ]
اجرا کردن

quầy tiếp tân

Ex: The receptionist at the hospital 's reception desk kindly directed us to the waiting area for our appointment .

Lễ tân tại bàn tiếp tân của bệnh viện đã ân cần hướng dẫn chúng tôi đến khu vực chờ để khám.

desk clerk [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên lễ tân

Ex: As the desk clerk , Sarah efficiently managed the front desk , skillfully balancing phone calls , guest inquiries , and administrative duties with a calm and friendly demeanor .

nhân viên lễ tân, Sarah quản lý quầy tiếp tân một cách hiệu quả, khéo léo cân bằng giữa các cuộc gọi điện thoại, yêu cầu của khách và nhiệm vụ hành chính với thái độ bình tĩnh và thân thiện.

day trip [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến đi trong ngày

Ex: My family enjoys taking day trips to nearby national parks to hike and explore the natural beauty of our region .

Gia đình tôi thích thực hiện những chuyến đi trong ngày đến các công viên quốc gia gần đó để đi bộ đường dài và khám phá vẻ đẹp tự nhiên của khu vực chúng tôi.

doorman [Danh từ]
اجرا کردن

người gác cổng

Ex: Living in a luxury apartment complex , residents appreciated the doorman 's courteous service , always ready to hail a cab or assist with packages .

Sống trong một khu căn hộ sang trọng, cư dân đánh giá cao dịch vụ lịch sự của người gác cổng, luôn sẵn sàng gọi taxi hoặc giúp đỡ với các gói hàng.

double [Danh từ]
اجرا کردن

phòng đôi

Ex: The hotel offered a spacious double with a balcony view .

Khách sạn cung cấp một phòng đôi rộng rãi với tầm nhìn ra ban công.

family room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng gia đình

Ex: Traveling families appreciated the spaciousness of the family room , which offered ample room for relaxation and play .

Các gia đình đi du lịch đánh giá cao sự rộng rãi của phòng gia đình, nơi cung cấp nhiều không gian để thư giãn và vui chơi.

exchange [Danh từ]
اجرا کردن

trao đổi

Ex: The exchange visit to Germany was a memorable experience for the students , who had the opportunity to explore German culture , visit historical landmarks , and forge lasting friendships .
to explore [Động từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The team explores uncharted territories to expand scientific knowledge .

Nhóm khám phá những vùng đất chưa được biết đến để mở rộng kiến thức khoa học.

front desk [Danh từ]
اجرا کردن

quầy lễ tân

Ex: The receptionist at the front desk greeted me warmly and helped me with my reservation .
tour guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn viên du lịch

Ex: The tour guide shared fascinating anecdotes and insights as we explored the bustling streets of the city .

Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.

hostel [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nghỉ

Ex: During her travels , she stayed in a cozy hostel that organized group activities for guests to meet each other .

Trong chuyến du lịch của mình, cô ấy đã ở trong một nhà nghỉ ấm cúng tổ chức các hoạt động nhóm để khách có thể gặp gỡ nhau.

minibar [Danh từ]
اجرا کردن

minibar

Ex: We enjoyed a relaxing evening in our room , indulging in treats from the minibar while watching a movie .

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối thư giãn trong phòng của mình, thưởng thức đồ ăn nhẹ từ minibar trong khi xem phim.

luggage [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý

Ex: The airline misplaced his luggage , causing a bit of a delay .

Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.

visitor [Danh từ]
اجرا کردن

khách tham quan

Ex: The museum welcomed visitors from around the world , offering guided tours and interactive exhibits .

Bảo tàng chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới, cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn và triển lãm tương tác.

to sunbathe [Động từ]
اجرا کردن

tắm nắng

Ex: Many people prefer to sunbathe in parks to get a natural tan .

Nhiều người thích tắm nắng trong công viên để có được làn da rám nắng tự nhiên.

stay [Danh từ]
اجرا کردن

lưu trú

Ex: During his stay at the hotel , he enjoyed room service and spa treatments .

Trong thời gian lưu trú tại khách sạn, anh ấy đã tận hưởng dịch vụ phòng và các liệu trình spa.

seaside [Danh từ]
اجرا کردن

bờ biển

Ex:

Thị trấn ven biển nhộn nhịp với khách du lịch trong mùa lễ.

safari [Danh từ]
اجرا کردن

safari

Ex:

Các chuyến thám hiểm safari mang đến cơ hội độc đáo để quan sát những động vật hùng vĩ như sư tử, voi và hươu cao cổ trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

single [Danh từ]
اجرا کردن

phòng đơn

Ex:

Khi đặt phòng nghỉ, các cá nhân thường chọn phòng đơn, được thiết kế để phục vụ một người.

sight [Danh từ]
اجرا کردن

các điểm tham quan

Ex:
to tour [Động từ]
اجرا کردن

tham quan

Ex: The family planned to tour the famous landmarks of Paris .
cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.