Từ tiếng Anh cho "Văn học" | Từ vựng B1

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về văn học, như "tác giả", "sách bán chạy nhất", "hư cấu", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
author [Danh từ]
اجرا کردن

tác giả

Ex: As an accomplished author , she penned numerous articles and essays on topics ranging from politics to culture .

Là một tác giả thành công, cô đã viết nhiều bài báo và tiểu luận về các chủ đề từ chính trị đến văn hóa.

bestseller [Danh từ]
اجرا کردن

sách bán chạy nhất

Ex: The mystery thriller topped the bestseller list for several months .

Tiểu thuyết trinh thám bí ẩn đã đứng đầu danh sách sách bán chạy nhất trong nhiều tháng.

biography [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu sử

Ex: She read a biography about Marie Curie 's groundbreaking work in science .

Cô ấy đã đọc một tiểu sử về công trình đột phá của Marie Curie trong khoa học.

fairy tale [Danh từ]
اجرا کردن

truyện cổ tích

Ex: The fairy tale of Cinderella teaches us about the transformative power of kindness and resilience .

Câu chuyện cổ tích Cô bé Lọ Lem dạy chúng ta về sức mạnh biến đổi của lòng tốt và sự kiên cường.

fiction [Danh từ]
اجرا کردن

hư cấu

Ex: The book is a work of fiction , featuring a fantastical adventure .

Cuốn sách là một tác phẩm hư cấu, kể về một cuộc phiêu lưu kỳ ảo.

non-fiction [Danh từ]
اجرا کردن

phi hư cấu

Ex: The library has a vast collection of non-fiction works on various subjects .

Thư viện có một bộ sưu tập rộng lớn các tác phẩm phi hư cấu về nhiều chủ đề khác nhau.

introduction [Danh từ]
اجرا کردن

giới thiệu

Ex: The tour guide started the excursion with an introduction to the historical significance of the landmark they were about to explore .

Hướng dẫn viên bắt đầu chuyến tham quan với một giới thiệu về ý nghĩa lịch sử của địa danh mà họ sắp khám phá.

metaphor [Danh từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: In the novel , the storm is a metaphor for the chaos in the protagonist 's life .

Trong tiểu thuyết, cơn bão là một ẩn dụ cho sự hỗn loạn trong cuộc sống của nhân vật chính.

mystery [Danh từ]
اجرا کردن

bí ẩn

Ex: He prefers reading mystery over other genres like romance or fantasy .

Anh ấy thích đọc truyện trinh thám hơn các thể loại khác như lãng mạn hay giả tưởng.

myth [Danh từ]
اجرا کردن

thần thoại

Ex: The villagers passed the myth down through generations .

Dân làng đã truyền lại huyền thoại qua các thế hệ.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .

Cốt truyện của bộ phim rất phức tạp, đan xen nhiều cốt truyện.

poem [Danh từ]
اجرا کردن

bài thơ

Ex: His poem on love was full of heartfelt emotions and beautiful rhymes .

Bài thơ của anh ấy về tình yêu đầy cảm xúc chân thành và vần điệu đẹp.

poetry [Danh từ]
اجرا کردن

thơ ca

Ex: She loves reading poetry because it allows her to explore deep emotions through words .

Cô ấy thích đọc thơ vì nó cho phép cô ấy khám phá những cảm xúc sâu sắc thông qua ngôn từ.

quotation [Danh từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: The teacher asked the students to memorize a quotation from the novel .

Giáo viên yêu cầu học sinh ghi nhớ một trích dẫn từ cuốn tiểu thuyết.

to quote [Động từ]
اجرا کردن

trích dẫn

Ex: He often quotes Yoda from " Star Wars , " saying , " Do or do not , there is no try . "

Anh ấy thường trích dẫn Yoda từ "Star Wars", nói: "Làm hoặc không làm, không có thử."

to review [Động từ]
اجرا کردن

đánh giá

Ex: After watching the film , he took to social media to review it , praising the cinematography but critiquing the pacing .

Sau khi xem phim, anh ấy đã lên mạng xã hội để đánh giá, khen ngợi nghệ thuật quay phim nhưng chỉ trích nhịp độ.

setting [Danh từ]
اجرا کردن

bối cảnh

Ex: The play 's setting is a small village in the 19th century .

Bối cảnh của vở kịch là một ngôi làng nhỏ vào thế kỷ 19.

short story [Danh từ]
اجرا کردن

truyện ngắn

Ex: The collection of short stories featured tales of adventure and mystery .

Tuyển tập truyện ngắn có những câu chuyện phiêu lưu và bí ẩn.

storyline [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: He outlined the storyline of his script to the producer during their meeting .

Anh ấy đã phác thảo cốt truyện của kịch bản của mình cho nhà sản xuất trong cuộc họp của họ.

title [Danh từ]
اجرا کردن

tiêu đề

Ex: They changed the title of the movie to make it more appealing to audiences .

Họ đã thay đổi tiêu đề của bộ phim để làm cho nó hấp dẫn hơn đối với khán giả.

verse [Danh từ]
اجرا کردن

câu thơ

Ex:

Từ những bài sonnet của Shakespeare đến thơ tự do hiện đại, thế giới thơ ca mang đến một loạt các hình thức thơ phong phú để khám phá và thưởng thức.

writing [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm viết

Ex: The library shelves were filled with a diverse array of writing , from classic novels to contemporary essays , catering to readers of all interests and tastes .

Các kệ thư viện được lấp đầy bởi một tác phẩm viết đa dạng, từ tiểu thuyết cổ điển đến tiểu luận đương đại, phục vụ độc giả với mọi sở thích và gu thẩm mỹ.

Gothic [Tính từ]
اجرا کردن

gothic

Ex: In the world of gothic literature , desolate landscapes serve as the backdrop for chilling tales filled with dark themes and supernatural occurrences .

Trong thế giới của văn học Gothic, những cảnh quan hoang vắng đóng vai trò là nền tảng cho những câu chuyện rùng rợn chứa đầy chủ đề đen tối và hiện tượng siêu nhiên.

literary [Tính từ]
اجرا کردن

văn học

Ex:

Cô ấy theo đuổi bằng cấp về nghiên cứu văn học, đi sâu vào các tác phẩm của các tác giả nổi tiếng.

poetic [Tính từ]
اجرا کردن

thơ mộng

Ex: The musician 's lyrics were poetic , expressing profound emotions and universal truths .

Ngôn ngữ thơ ca thường dựa vào nhịp điệu và hình ảnh.

play [Danh từ]
اجرا کردن

vở kịch

Ex: The radio station broadcasted a play that captivated listeners nationwide .

Đài phát thanh đã phát sóng một vở kịch thu hút thính giả trên toàn quốc.