Từ tiếng Anh cho "Phim và Nhà hát" | Từ vựng B1

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về phim ảnh và nhà hát, như "phim hành động", "nhà phê bình", "hoạt hình", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
action movie [Danh từ]
اجرا کردن

phim hành động

Ex: Fans of action movies eagerly anticipate the release of the next installment in their favorite franchise .

Những người hâm mộ phim hành động háo hức chờ đợi sự ra mắt của phần tiếp theo trong loạt phim yêu thích của họ.

animation [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt hình

Ex: The studio 's latest animation received critical acclaim for its stunning visuals and heartfelt storytelling .

Hoạt hình mới nhất của xưởng phim đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ hình ảnh tuyệt đẹp và câu chuyện chân thành.

audition [Danh từ]
اجرا کردن

buổi thử giọng

Ex:

Hàng trăm người hy vọng xếp hàng bên ngoài nhà hát, chờ đợi cơ hội thử vai cho vai chính.

box office [Danh từ]
اجرا کردن

quầy vé

Ex:

Cô ấy đã mua vé buổi hòa nhạc tại quầy vé.

cast [Danh từ]
اجرا کردن

dàn diễn viên

Ex: The director introduced the cast during the press conference .

Đạo diễn đã giới thiệu dàn diễn viên trong buổi họp báo.

classic [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The book is regarded as a classic in English literature .

Cuốn sách được coi là một tác phẩm kinh điển trong văn học Anh.

critic [Danh từ]
اجرا کردن

nhà phê bình

Ex:

Là một nhà phê bình âm nhạc, anh ấy thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc và viết bài đánh giá thảo luận về những điểm mạnh và điểm yếu của các buổi biểu diễn âm nhạc khác nhau.

criticism [Danh từ]
اجرا کردن

phê bình

Ex: The criticism of the film 's pacing centered on the slow first act , which some viewers found tedious

Sự chỉ trích về nhịp độ của bộ phim tập trung vào hồi đầu chậm, mà một số khán giả cảm thấy tẻ nhạt.

to direct [Động từ]
اجرا کردن

đạo diễn

Ex: She enjoys directing school plays because she gets to work closely with the young actors and help them improve .

Cô ấy thích đạo diễn các vở kịch ở trường vì cô ấy được làm việc gần gũi với các diễn viên trẻ và giúp họ tiến bộ.

dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: Her interest in dramatic literature led her to study theater .

Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.

to edit [Động từ]
اجرا کردن

dựng phim

Ex: The television producer hired an expert to edit the pilot episode .

Nhà sản xuất truyền hình đã thuê một chuyên gia để biên tập tập phim thí điểm.

editor [Danh từ]
اجرا کردن

biên tập viên

Ex: The editor meticulously cut and rearranged scenes to enhance the pacing of the film .

Biên tập viên đã cắt và sắp xếp lại các cảnh một cách tỉ mỉ để tăng nhịp độ của bộ phim.

entertaining [Tính từ]
اجرا کردن

giải trí

Ex: The magician 's entertaining tricks amazed both children and adults alike .

Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.

film festival [Danh từ]
اجرا کردن

liên hoan phim

Ex: Local film festivals provide a platform for independent filmmakers to showcase their work to a wider audience

Các liên hoan phim địa phương cung cấp một nền tảng cho các nhà làm phim độc lập để trình chiếu tác phẩm của họ đến khán giả rộng rãi hơn.

genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

to produce [Động từ]
اجرا کردن

sản xuất

Ex: The video was produced and directed by filmmaker Neil Campbell .

Video được sản xuất và đạo diễn bởi nhà làm phim Neil Campbell.

melodrama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch lâm li

Ex: The reality TV show thrived on melodrama , constantly stirring up conflict and featuring highly emotional confrontations between cast members .

Chương trình truyền hình thực tế phát triển nhờ kịch tính, liên tục gây ra xung đột và có những cuộc đối đầu đầy cảm xúc giữa các thành viên.

movie maker [Danh từ]
اجرا کردن

nhà làm phim

Ex: Many aspiring movie makers start out by creating short films to hone their craft .

Nhiều nhà làm phim đầy khát vọng bắt đầu bằng việc tạo ra các bộ phim ngắn để trau dồi kỹ năng của mình.

musical [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex:

Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

scriptwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhà biên kịch

Ex: A skilled scriptwriter knows how to create compelling characters .

Một biên kịch tài năng biết cách tạo ra những nhân vật hấp dẫn.

special effects [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu ứng đặc biệt

Ex: The wizardry of special effects brought the fantastical creatures in the film to life .

Sự kỳ diệu của hiệu ứng đặc biệt đã thổi hồn vào những sinh vật kỳ ảo trong bộ phim.

stage [Danh từ]
اجرا کردن

sân khấu

Ex: The band played their hit songs on the main stage at the festival .

Ban nhạc đã biểu diễn những bài hát hit của họ trên sân khấu chính tại lễ hội.

star [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi sao

Ex: She became a major star after her breakout role in the film .

Cô ấy trở thành một ngôi sao lớn sau vai diễn đột phá trong bộ phim.

superstar [Danh từ]
اجرا کردن

siêu sao

Ex: She is a superstar in the world of tennis , winning multiple Grand Slam titles .

Cô ấy là một siêu sao trong thế giới quần vợt, giành được nhiều danh hiệu Grand Slam.

demigod [Danh từ]
اجرا کردن

bán thần

Ex: The fashion designer , known for her groundbreaking designs , was a demigod in the fashion world , setting trends and breaking boundaries .

Nhà thiết kế thời trang, được biết đến với những thiết kế đột phá, là một bán thần trong thế giới thời trang, tạo ra xu hướng và phá vỡ ranh giới.

thriller [Danh từ]
اجرا کردن

phim ly kỳ

Ex:

Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.

tragedy [Danh từ]
اجرا کردن

bi kịch

Ex: The Greek playwright Sophocles is famous for his tragedies , such as ' Oedipus Rex ' and ' Antigone ' .

Nhà soạn kịch Hy Lạp Sophocles nổi tiếng với những bi kịch của mình, chẳng hạn như 'Oedipus Rex' và 'Antigone'.

trailer [Danh từ]
اجرا کردن

trailer

Ex: The trailer for the highly anticipated superhero movie was released online , causing a frenzy among fans .

Trailer của bộ phim siêu anh hùng được mong đợi đã được phát hành trực tuyến, gây ra cơn sốt trong giới người hâm mộ.

villain [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ phản diện

Ex: He played the villain in the new action film .

Anh ấy đóng vai phản diện trong bộ phim hành động mới.

Western [Danh từ]
اجرا کردن

phim cao bồi

Ex:

Nhiều nhà làm phim đã cố gắng hồi sinh sự quan tâm đến phim miền Tây bằng cách thêm những nét hiện đại vào cốt truyện truyền thống.