nghề nghiệp
Nghề nghiệp của anh ấy là một nhà phát triển phần mềm yêu cầu anh ấy phải cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về việc làm, như "lao động", "người học việc", "vị trí", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghề nghiệp
Nghề nghiệp của anh ấy là một nhà phát triển phần mềm yêu cầu anh ấy phải cập nhật những xu hướng công nghệ mới nhất.
vị trí tuyển dụng
Anh ấy đã nộp đơn xin vị trí tuyển dụng trong bộ phận kế toán.
thực tập
Thực tập đã dạy anh ấy cách quản lý tài khoản khách hàng và chuẩn bị báo cáo tài chính.
người học việc
Là một người học việc, cô ấy đã dành hàng giờ quan sát những thợ kim hoàn lành nghề.
lực lượng lao động
Lực lượng lao động già đi đặt ra thách thức cho các ngành công nghiệp dựa vào lao động chân tay.
nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực có kỹ năng là điều cần thiết để thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng.
nhân sự
Nhân viên khẩn cấp đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
lao động
Nông trại dựa vào lao động theo mùa để thu hoạch cây trồng một cách hiệu quả.
công nhân
Anh ấy đã tìm được việc làm như một công nhân xây dựng, hỗ trợ phá dỡ và dọn dẹp công trường.
hoa hồng
Cô ấy kiếm được một khoản hoa hồng lớn từ việc bán xe hơi sang trọng.
hợp đồng
Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.
lương hưu
Nhiều công nhân lo ngại về sự ổn định trong tương lai của các quỹ hưu trí của họ.
lương
Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.
lương tối thiểu
Cô ấy làm việc bán thời gian với mức lương tối thiểu trong khi học.
bóc lột
Một số nhà tuyển dụng bóc lột thực tập sinh bằng cách giao cho họ những trách nhiệm quan trọng mà không cung cấp mức lương công bằng hoặc cơ hội học hỏi.
đình công
Anh ấy đang lên kế hoạch đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
thiếu việc làm
Nhiều sinh viên tốt nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật và nhân văn thấy mình bị thiếu việc làm, làm việc trong những công việc không liên quan.
đơn điệu
Tiếng nói đơn điệu của giảng viên đã khiến nhiều sinh viên ngủ gật trong buổi học dài.
mệt mỏi
Cuộc đi bộ mệt mỏi lên núi khiến họ kiệt sức nhưng phấn khích.
khó khăn
Leo lên con đường mòn núi dốc đứng thật khó khăn, thử thách sức bền và quyết tâm của người leo núi.
đòi hỏi cao
Chăm sóc trẻ nhỏ có thể đòi hỏi, cần sự chú ý liên tục và kiên nhẫn.
bổ ích
Tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương là một trải nghiệm bổ ích, vì nó cho phép các cá nhân tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng của họ.
tẻ nhạt
Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.
tiền thưởng
Chương trình thưởng tại nơi làm việc của cô ấy rất hấp dẫn.
đa nhiệm
Đầu bếp phải đa nhiệm trong nhà bếp, chuẩn bị nhiều món ăn cùng một lúc để đáp ứng nhu cầu của một nhà hàng bận rộn.
a period of authorized absence from work, duty, or service
từ chức
Anh ấy đã từ chức để theo đuổi những cơ hội khác.
khối lượng công việc
Người quản lý phân phối lại khối lượng công việc để đảm bảo không ai bị quá tải.
làm thêm giờ
Anh ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm thêm giờ.
giám sát
Cô ấy đã báo cáo những lo ngại của mình với người giám sát về thời gian dự án.