Cambridge IELTS 16 - Học thuật - Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 1

Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge IELTS 16 - Học thuật
attached [Tính từ]
اجرا کردن

đính kèm

Ex:

Tài liệu đã được đính kèm vào email dưới dạng tệp PDF để dễ tham khảo.

to power [Động từ]
اجرا کردن

cung cấp năng lượng

Ex: The battery in my laptop can power it for up to 10 hours on a single charge .
presumably [Trạng từ]
اجرا کردن

có lẽ

Ex: The concert tickets sold out quickly , presumably due to the band 's recent popularity .

Vé buổi hòa nhạc bán hết nhanh chóng, có lẽ là do sự nổi tiếng gần đây của ban nhạc.

to work out [Động từ]
اجرا کردن

giải quyết

Ex:

Hãy cùng nhau giải quyết những phương trình này trong buổi học.

to program [Động từ]
اجرا کردن

lập trình

Ex: He programmed the thermostat to adjust the temperature based on the time of day .

Anh ấy đã lập trình bộ điều nhiệt để điều chỉnh nhiệt độ theo thời gian trong ngày.

recycled [Tính từ]
اجرا کردن

tái chế

Ex: She bought a recycled plastic water bottle to reduce waste .

Cô ấy đã mua một chai nước bằng nhựa tái chế để giảm chất thải.

to mind [Động từ]
اجرا کردن

phiền

Ex: He minded the noise from the construction work next door , as it disturbed his concentration .

Anh ấy khó chịu với tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh, vì nó làm phân tán sự tập trung của anh ấy.

to think up [Động từ]
اجرا کردن

nghĩ ra

Ex: She enjoys thinking up innovative solutions to problems .

Cô ấy thích nghĩ ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.

software [Danh từ]
اجرا کردن

phần mềm

Ex: The company developed custom software to manage their inventory .

Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý hàng tồn kho của họ.

to clear up after [Động từ]
اجرا کردن

dọn dẹp sau

Ex: Responsible pet owners always clear up after their dogs during walks , ensuring a clean environment for others .

Những người nuôi thú cưng có trách nhiệm luôn dọn dẹp sau chó của họ trong khi đi dạo, đảm bảo môi trường sạch sẽ cho người khác.

to hold [Động từ]
اجرا کردن

tổ chức

Ex: She holds a weekly meeting with her team .

Cô ấy tổ chức một cuộc họp hàng tuần với nhóm của mình.

sign [Danh từ]
اجرا کردن

biển báo

Ex: There was a sign on the door saying " No Entry . "

Có một biển báo trên cửa ghi "Không được vào".

to miss [Động từ]
اجرا کردن

bỏ lỡ

Ex: I missed the sound of the phone ringing because I was in the shower .

Tôi đã bỏ lỡ tiếng chuông điện thoại vì đang tắm.

industrial [Tính từ]
اجرا کردن

công nghiệp

Ex: Industrial machinery is used to automate production processes in factories .

Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.

estate [Danh từ]
اجرا کردن

khu đất

Ex: She spent her weekends exploring the vast estate , enjoying the serene landscape .

Cô ấy dành những ngày cuối tuần của mình để khám phá khu đất rộng lớn, tận hưởng phong cảnh thanh bình.

to enroll [Động từ]
اجرا کردن

đăng ký

Ex: Parents can enroll their children in after-school activities for skill development .

Cha mẹ có thể đăng ký cho con mình tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng.

block [Danh từ]
اجرا کردن

khối

Ex: The course is taught in three blocks , each focusing on different aspects of the subject .

Khóa học được giảng dạy trong ba khối, mỗi khối tập trung vào các khía cạnh khác nhau của chủ đề.

engineering [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: Engineering involves designing and testing innovative technologies .

Kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế và thử nghiệm các công nghệ tiên tiến.

workshop [Danh từ]
اجرا کردن

hội thảo

Ex: Our team held a workshop to solve the design problem .

Nhóm chúng tôi đã tổ chức một hội thảo để giải quyết vấn đề thiết kế.

to design [Động từ]
اجرا کردن

thiết kế

Ex: The new product was designed to meet customer needs .

Sản phẩm mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

to amaze [Động từ]
اجرا کردن

làm kinh ngạc

Ex: The speed and efficiency of the new computer system amazed the employees .

Tốc độ và hiệu quả của hệ thống máy tính mới đã làm kinh ngạc các nhân viên.