Cambridge IELTS 16 - Học thuật - Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 3
Tại đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 3 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an organized and carefully planned course of action

kế hoạch, dự án
Hội đồng thành phố đã phê duyệt một kế hoạch nhà ở.
to pay for using something such as a car, house, equipment, etc. temporarily

thuê, tuyển dụng
Cô ấy dự định thuê một chiếc thuyền trong ngày để tận hưởng một buổi chiều thư giãn trên hồ.
favorable or well-suited for a specific purpose or situation

thuận tiện, tiện lợi
Thật tiện lợi khi tàu đến ngay lúc tôi vừa tới ga.
to cause a person to dislike someone or something

làm mất hứng, gây khó chịu
Cô ấy bị mất hứng bởi những lần ngắt lời liên tục của anh ta trong cuộc trò chuyện.
to ride or travel on a bicycle or motorbike

đạp xe, đi xe đạp
Họ quyết định đi xe đạp đến thị trấn gần đó thay vì lái xe.
the release of gas, radiation, or other substances into the air or environment

khí thải, sự phát thải
Các nhà khoa học đo lường lượng khí thải carbon dioxide từ các nhà máy điện.
someone or something's role in achieving a specific result, particularly a positive one

đóng góp
Nhiều năm phục vụ và đóng góp của cô ấy đã giúp tổ chức của chúng tôi trở nên như ngày hôm nay.
to decrease or reduce the amount or quantity of something

giảm, cắt giảm
Nhà hàng quyết định cắt giảm khẩu phần ăn để giảm lãng phí thực phẩm.
to a noticeable or considerable extent

đáng kể, một cách đáng chú ý
Điểm kiểm tra đã tăng đáng kể ở tất cả các nhóm tuổi.
the main purpose or goal of an activity

mục đích, mục tiêu
Mục đích của trò chơi là ghi càng nhiều điểm càng tốt.
any unwanted or excessive sound that may cause harm or disturbance to human or animal life

ô nhiễm tiếng ồn, sự ô nhiễm tiếng ồn
Chính phủ đã đưa ra luật mới để giảm ô nhiễm tiếng ồn.
a large, heavy motor vehicle designed for transporting goods or materials over long distances

xe tải
Công ty sử dụng một đội xe tải để vận chuyển hàng hóa trên khắp đất nước một cách hiệu quả.
a suggestion or piece of advice given to someone officially, especially about the course of action that they should take

khuyến nghị, lời khuyên
Anh ấy đã làm theo lời khuyên của người cố vấn để nộp đơn xin học bổng.
using or containing the most recent and developed methods, technology, materials, or ideas

hiện đại nhất, tiên tiến nhất
Phòng nghiên cứu của họ sử dụng thiết bị hiện đại nhất để tiến hành các thí nghiệm đột phá.
made for practical use, not for looks

chức năng
Đồng hồ đơn giản và chức năng, lý tưởng để đeo hàng ngày.
to give money or transfer funds to pay a bill or settle a debt
to spend money or resources with the intention of gaining a future advantage or return

đầu tư, bỏ vốn
Năm ngoái, họ đã đầu tư vào một startup mà sau này trở nên rất thành công.
to put a great deal of effort to overcome difficulties or achieve a goal

đấu tranh, cố gắng
Cô ấy đấu tranh để vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng, nhưng với luyện tập và hỗ trợ, cô ấy đã tiến bộ.
a designated area on a road for cyclists

làn đường dành cho xe đạp, đường dành cho xe đạp
Điều quan trọng là các tài xế phải nhận thức được làn đường dành cho xe đạp và nhường đường cho người đi xe đạp khi rẽ qua chúng.
to be important or have a great effect on someone or something

quan trọng, ảnh hưởng
Chi tiết của cuộc đàm phán hợp đồng sẽ quan trọng trong quá trình ra quyết định cuối cùng.
actions or information that are meant to gain the support or attention of the public

quảng cáo, sự công khai
Sự kiện từ thiện nhận được sự công khai tích cực sau khi được giới thiệu trên các tờ báo địa phương và chương trình truyền hình.
a series of organized activities that are intended to achieve a particular goal

chiến dịch
the process or act of persuading someone to do or believe something particular

thuyết phục, sự thuyết phục
Quảng cáo phụ thuộc rất nhiều vào thuyết phục tâm lý.
the general beliefs, customs, and lifestyles of a specific society

văn hóa
Trường chúng tôi thúc đẩy một văn hóa tôn trọng và tử tế.
costumer's need or desire for specific goods or services

nhu cầu
Trong mùa lễ, có sự gia tăng nhu cầu đối với đồ chơi và thiết bị điện tử.
a city's railway system that is below the ground, usually in big cities

tàu điện ngầm, metro
Trong giờ cao điểm, các chuyến tàu ngầm có thể khá đông đúc, khiến việc tìm chỗ ngồi trở nên khó khăn.
a vehicle that is powered by electricity and moves on rails in a street, used for transporting passengers

tàu điện, tram
Hệ thống tram mới của thành phố đã giảm ùn tắc giao thông bằng cách cung cấp một phương tiện thay thế đáng tin cậy cho ô tô và xe buýt.
a system of intersecting lines or channels that form a web-like structure

mạng lưới, hệ thống
Mạng lưới đường cao tốc rộng khắp của đất nước kết nối tất cả các thành phố và thị trấn lớn.
one of the things that affects something or contributes to it

yếu tố, nhân tố
Ổn định kinh tế là một yếu tố quan trọng đối với các nhà đầu tư khi cân nhắc nơi để đặt tiền của họ.
to keep a vehicle, building, road, etc. in good condition by doing regular repairs, renovations, or examinations

bảo trì, duy trì
Thành phố phân bổ ngân sách để duy trì các công viên công cộng và khu vực giải trí.
a section of a road specially marked and separated for people who are riding bicycles

làn đường dành cho xe đạp, đường dành cho xe đạp
Làn đường dành cho xe đạp được đánh dấu bằng sơn màu xanh lá cây tươi, giúp người lái xe và người đi xe đạp dễ dàng nhìn thấy.
someone who rides a bicycle

người đi xe đạp, tay đua xe đạp
Người đi xe đạp tự tin điều hướng qua các con phố thành phố.
to a very small degree or extent

hầu như không, khó mà
Hầu như không còn chút sữa nào trong chai.
to make a new product or provide a new service and introduce it to the public

ra mắt, khởi động
Công ty công nghệ sắp ra mắt bản cập nhật phần mềm mới nhất của họ.
a person that arranges or coordinates events or activities

người tổ chức, điều phối viên
a mental image of what one wants or hopes to achieve in the future

tầm nhìn, viễn cảnh
the will to obtain wealth, power, success, etc.

tham vọng, khát vọng thành công
Mặc dù tham vọng nghệ thuật ban đầu của cô ấy bị hoài nghi, sự cống hiến của cô ấy cuối cùng đã mang lại cho cô ấy sự ca ngợi của giới phê bình.
to find a solution to a problem

giải quyết, tìm ra
Bạn có thể đề ra một kế hoạch để cải thiện sự hài lòng của nhân viên không?
happening or made very quickly and easily

tức thì, nhanh chóng
Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.
an unfortunate or disappointing situation that causes regret or sadness

sự xấu hổ, tiếc
Thật là một điều đáng tiếc khi bảo tàng đóng cửa.
a state of being overcrowded or blocked, particularly in a street or road

tắc nghẽn, ùn tắc
Con đường đã bị chặn hoàn toàn do tắc nghẽn từ một vụ tai nạn.
