Cambridge IELTS 16 - Học thuật - Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 1

Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge IELTS 16 - Học thuật
to rent [Động từ]
اجرا کردن

thuê

Ex: My family rents a beach house every summer for vacation .

Gia đình tôi thuê một ngôi nhà bãi biển mỗi mùa hè để đi nghỉ.

cottage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà nhỏ

Ex: The artist rented a cozy cottage in the mountains for inspiration .

Nghệ sĩ đã thuê một ngôi nhà nhỏ ấm cúng trên núi để lấy cảm hứng.

اجرا کردن

used to indicate a sense of hesitancy, concern, or regret when communicating with others

Ex: I 'm afraid we ca n't offer you a refund for that item .
to budget [Động từ]
اجرا کردن

lập ngân sách

Ex: The company carefully budgets funds for marketing initiatives to maximize their impact .

Công ty cẩn thận ngân sách các quỹ cho các sáng kiến tiếp thị để tối đa hóa tác động của chúng.

accommodation [Danh từ]
اجرا کردن

chỗ ở

Ex: They found affordable accommodation in the city center .

Họ đã tìm thấy chỗ ở giá rẻ ở trung tâm thành phố.

herb [Danh từ]
اجرا کردن

thảo mộc

Ex: Mint is a refreshing herb that pairs well with fruits , salads , and beverages .

Bạc hà là một loại thảo mộc làm mát kết hợp tốt với trái cây, salad và đồ uống.

fairly [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: I 've been fairly busy lately , working on multiple projects .

Gần đây tôi khá bận rộn, làm việc trên nhiều dự án.

wild [Tính từ]
اجرا کردن

hoang dã

Ex: In the wilderness , you can encounter wild creatures like bears and wolves .

Trong hoang dã, bạn có thể gặp phải những sinh vật hoang dã như gấu và sói.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage was filled with tools and equipment for home improvement projects .

Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.

to sleep [Động từ]
اجرا کردن

chứa chấp

Ex: The campsite is designed to sleep 50 people , with tents and shelters provided .

Khu cắm trại được thiết kế để chứa 50 người, có cung cấp lều và nơi trú ẩn.

deck chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bãi biển

Ex: The deck chair was perfect for lounging on the beach all afternoon .

Ghế bãi biển là hoàn hảo để thư giãn trên bãi biển cả buổi chiều.

patio [Danh từ]
اجرا کردن

sân hiên

Ex: The patio is furnished with comfortable lounge chairs and a table for outdoor gatherings .

Patio được trang bị ghế dài thoải mái và bàn cho các buổi tụ họp ngoài trời.

to guarantee [Động từ]
اجرا کردن

bảo đảm

Ex: We guarantee on-time delivery of your order or your shipping fees will be fully refunded .

Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng hạn cho đơn hàng của bạn hoặc phí vận chuyển sẽ được hoàn lại toàn bộ.

potted plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây trồng trong chậu

Ex: They decorated the porch with several colorful potted plants for a cheerful look .

Họ trang trí hiên nhà bằng nhiều cây trồng trong chậu đầy màu sắc để có vẻ ngoài vui tươi.

facility [Danh từ]
اجرا کردن

an object or installation designed to perform a specific function or provide convenience

Ex:
standard [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu chuẩn

Ex: In this region , it 's standard practice to tip waitstaff 15 % of the total bill .

Ở khu vực này, việc boa cho nhân viên phục vụ 15% tổng hóa đơn là tiêu chuẩn.

cooker [Danh từ]
اجرا کردن

bếp

Ex: The cooker was brand new and came with multiple cooking functions .

Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.

to presume [Động từ]
اجرا کردن

giả định

Ex: When the weather suddenly changed , they had to presume that the outdoor event might be canceled .

Khi thời tiết đột ngột thay đổi, họ phải giả định rằng sự kiện ngoài trời có thể bị hủy.

to prefer [Động từ]
اجرا کردن

thích hơn

Ex: Many people prefer to eat homemade meals over fast food .

Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.

اجرا کردن

thân thiện với môi trường

Ex: They installed environmentally friendly lighting to reduce energy consumption .

Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng thân thiện với môi trường để giảm tiêu thụ năng lượng.

heating [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống sưởi

Ex: Our apartment has electric heating , not gas .

Căn hộ của chúng tôi có hệ thống sưởi bằng điện, không phải bằng gas.

central heating [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống sưởi trung tâm

Ex: They decided to upgrade to a more efficient central heating system for the winter .

Họ quyết định nâng cấp lên hệ thống sưởi trung tâm hiệu quả hơn cho mùa đông.

to light [Động từ]
اجرا کردن

đốt

Ex: They lit the campfire with a lighter to cook dinner outdoors .

Họ đốt lửa trại bằng bật lửa để nấu bữa tối ngoài trời.

coal [Danh từ]
اجرا کردن

than

Ex: The mining and burning of coal can have detrimental environmental impacts , including air and water pollution , as well as greenhouse gas emissions contributing to climate change .

Việc khai thác và đốt than có thể gây ra những tác động xấu đến môi trường, bao gồm ô nhiễm không khí và nước, cũng như phát thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu.

cozy [Tính từ]
اجرا کردن

ấm cúng

Ex: Our hotel room was quite cozy , with a soft bed and warm lighting .

Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.

pleasant [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: The garden has a pleasant smell of roses and jasmine .

Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.

to mention [Động từ]
اجرا کردن

đề cập

Ex: He did n't mention the party until the last minute , catching us by surprise .

Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.

region [Danh từ]
اجرا کردن

vùng

Ex: The Mediterranean region is known for its mild climate , beautiful coastlines , and rich cultural heritage .

Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.

deposit [Danh từ]
اجرا کردن

tiền đặt cọc

Ex: The car dealership required a hefty deposit before ordering the customized vehicle .

Đại lý xe hơi yêu cầu một khoản đặt cọc lớn trước khi đặt hàng chiếc xe được tùy chỉnh.

to secure [Động từ]
اجرا کردن

bảo đảm

Ex: They secured their position in the market by building a strong brand and loyal customer base .

Họ đảm bảo vị thế của mình trên thị trường bằng cách xây dựng một thương hiệu mạnh và cơ sở khách hàng trung thành.

originally [Trạng từ]
اجرا کردن

ban đầu

Ex: This song originally had a slower tempo in its demo version .

Bài hát này ban đầu có nhịp độ chậm hơn trong bản demo.

deadline [Danh từ]
اجرا کردن

hạn chót

Ex: The team worked overtime to meet the tight deadline .

Nhóm đã làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn chặt chẽ.