quan trọng
Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 2 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quan trọng
Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.
nhà sản xuất
Cam kết của nhà sản xuất về kiểm soát chất lượng đảm bảo rằng mỗi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.
kinh nghiệm làm việc
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy bao gồm năm năm trong lĩnh vực tiếp thị.
giám đốc điều hành
Cô ấy đã được thăng chức lên giám đốc điều hành sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
người sáng lập
Ông trở nên nổi tiếng với tư cách là người sáng lập công ty.
thành lập
Doanh nhân đã thành lập một doanh nghiệp mới trong ngành công nghệ.
sự học việc
Nghệ sĩ trẻ quyết định theo đuổi việc học nghề với một họa sĩ nổi tiếng để trau dồi kỹ thuật của mình.
thép
Họ đã sử dụng thép để gia cố bê tông trong nền móng của cây cầu.
quyết tâm
Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.
sản xuất
Để đáp ứng nhu cầu, nhà máy sản xuất hàng ngàn chiếc xe mỗi tháng.
thành phần
Mỗi thành phần của máy móc phải được lắp ráp cẩn thận.
xảy ra
Tình huống này đã xảy ra như thế nào?
a period of time during which an expected action or event is postponed or awaited
dịch vụ y tế
Chính phủ đã giới thiệu các chính sách mới để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn.
cơ sở
Khách tham quan được yêu cầu đăng ký tại quầy lễ tân trước khi vào khuôn viên.
đáng kể
Chi phí sinh hoạt đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
bố cục
Biên tập viên tạp chí đã làm lại bố cục của ấn phẩm, điều chỉnh vị trí của các bài viết và hình ảnh để có luồng tốt hơn.
máy móc
Các công nhân đã được đào tạo về cách vận hành an toàn máy móc mới được đưa vào xưởng.
hoàn toàn
Cô ấy thấy trải nghiệm hoàn toàn choáng ngợp.
tiến triển
Sự nghiệp của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị tiến triển suôn sẻ, và cô ấy đã kiếm được nhiều lần thăng chức.
quầy tiếp tân
Cô ấy yêu cầu thêm một chiếc khăn ở quầy lễ tân.
thân thiện
Nhân viên khách sạn đã cung cấp một sự đón tiếp nồng nhiệt cho những vị khách đến, khiến họ cảm thấy như ở nhà.
hành lang
Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.
hướng về
Tòa tháp hướng về phía bắc, mang lại tầm nhìn rõ ràng về cảnh quan xung quanh.
kho hàng
Nhà kho mới có hệ thống kiểm soát khí hậu tiên tiến để bảo quản hàng hóa dễ hỏng.
tiếp cận
Các nhà khảo cổ đã phải khai quật địa điểm để tiếp cận các hiện vật cổ xưa bị chôn vùi dưới bề mặt.
đoạn rẽ
Bản đồ chỉ ra một khúc cua gắt nơi chúng tôi cần rời khỏi con đường chính để đi vào một con đường mòn đất.
sân trong
Khách sạn có một sân trong đẹp với đài phun nước ở trung tâm.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
căng tin
Công nhân nhà máy ăn trưa tại căng tin mỗi ngày.
đường tiếp cận
Có một biển báo cho đường tiếp cận dẫn đến lối vào công viên.
used to indicate a sense of hesitancy, concern, or regret when communicating with others
nhân sự
Nhân sự đã xử lý quá trình onboarding cho nhân viên mới.
hướng đến
Những con chim thường hướng về phía nam vào mùa đông.
phòng họp hội đồng quản trị
Phòng họp được trang bị một bàn hội nghị lớn và ghế thoải mái cho các giám đốc.
thành lập
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
chương trình
Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình điều dưỡng để theo đuổi niềm đam mê chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân của mình.
thực hiện
Sau khi nhận được lệnh của tòa án, các cơ quan thực thi pháp luật sẽ thực hiện lệnh bắt giữ đối với nghi phạm bị truy nã.
tu sửa
Thư viện cũ đã trải qua một cuộc tu sửa lớn, bao gồm ánh sáng được cập nhật và sàn mới.
nghiên cứu và phát triển
Công ty chi rất nhiều cho nghiên cứu và phát triển để tạo ra những chiếc điện thoại thông minh tốt hơn.
định hướng
Cô ấy định hướng bản đồ để khớp với địa hình.