hòa đồng
Bố cục của công viên được thiết kế để khuyến khích các tương tác giao lưu giữa các du khách, với nhiều khu vực ngồi và không gian cộng đồng.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 4 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 16 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hòa đồng
Bố cục của công viên được thiết kế để khuyến khích các tương tác giao lưu giữa các du khách, với nhiều khu vực ngồi và không gian cộng đồng.
so sánh
Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.
trong khi
John thích đồ ăn cay, trong khi Sarah thích hương vị nhẹ nhàng.
đạp xe
Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi thích đạp xe dọc theo con đường ven biển đẹp như tranh vẽ.
nhận thức
Học thông tin mới liên quan đến các quá trình nhận thức như chú ý và trí nhớ.
chịu đựng
Người đàn ông lớn tuổi bị viêm khớp, thấy ngày càng khó khăn khi thực hiện các công việc đơn giản như buộc dây giày.
kê đơn
Bác sĩ tim mạch của bà tôi đã kê đơn thuốc huyết áp cho tình trạng của bà.
trị liệu
Họ đã thảo luận về các loại trị liệu khác nhau có sẵn để quản lý cơn đau mãn tính.
vượt qua
Cá nhân vượt qua nỗi sợ cá nhân thông qua tiếp xúc dần dần và tự phản ánh.
trầm cảm
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để quản lý trầm cảm và lo âu của mình.
được thiết lập
Trong cộng đồng khoa học, lý thuyết được thiết lập về tiến hóa được chấp nhận rộng rãi và hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng.
in the developmental stage between childhood and adulthood
nghiên cứu
Nghiên cứu của cô về các nền văn minh cổ đại đã tiết lộ những hiểu biết hấp dẫn về văn hóa và cuộc sống hàng ngày của họ.
khổng lồ
Cuộc tranh luận đã khơi dậy sự quan tâm lớn lao đến các vấn đề môi trường trong số các sinh viên.
rào cản
Sự khác biệt văn hóa đôi khi tạo ra rào cản giữa mọi người.
to make an attempt to achieve or do something
có lợi
Những tác động có lợi của thiền định được công nhận rộng rãi.
căng thẳng
Cuộc điều tra bước vào giai đoạn căng thẳng khi có thêm bằng chứng mới.
buổi tập luyện
Phòng tập mới cung cấp nhiều lớp tập luyện đa dạng, từ luyện tập cường độ cao ngắt quãng đến các buổi tập yoga thư giãn.
nhẹ nhàng
Thuốc mang lại sự giảm đau nhẹ nhàng từ chứng đau đầu dai dẳng.
thúc đẩy
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.
gợi ý
Vẻ mệt mỏi và những cái ngáp thường xuyên của anh ấy gợi ý rằng anh ấy đã không ngủ ngon đêm hôm trước.
yêu cầu
Đơn xin việc sẽ yêu cầu một bản sơ yếu lý lịch và một thư xin việc.
tiết mục
Thói quen nhảy của họ được đồng bộ hóa hoàn hảo.
xử lý
Anh ấy mất một lúc để xử lý các hướng dẫn.
giữ lại
Người kể chuyện đã thu hút khán giả với một câu chuyện vừa giải trí vừa dễ ghi nhớ trong ký ức của họ.
động lực
Cô ấy tìm thấy động lực để tập thể dục thông qua mong muốn cải thiện sức khỏe của mình.
năng động
Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.
tương tác
Mạng xã hội cho phép tương tác tức thì giữa người dùng trên toàn thế giới.
cách ly
Sau sự cố, anh ấy đã chọn sự cô lập để suy ngẫm về hành động của mình.
hiếu khí
Cô ấy tham gia một lớp nhảy aerobic mỗi tuần.
đốt cháy
Cô ấy đã đốt cháy rất nhiều calo trong buổi tập buổi sáng.
vừa phải
Thành tích của anh ấy trong kỳ thi cuối kỳ là tương đối tốt.
béo phì
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
liên tưởng
Thương hiệu rất muốn tạo ra các quảng cáo giúp người tiêu dùng liên kết cảm xúc tích cực với sản phẩm của họ.
có thể tiếp cận
Thuốc có thể dễ dàng tiếp cận ở hầu hết các hiệu thuốc.
thể dục nhịp điệu bước
Họ sử dụng âm nhạc để giữ nhịp trong khi tập thể dục nhịp điệu bước.