Trình độ A2 - Nấu ăn và nguyên liệu
Học từ vựng tiếng Đức về nấu ăn, công việc bếp núc, nguyên liệu và cách chế biến các món ăn khác nhau. Những từ trình độ A2 này giúp bạn hiểu các công thức nấu ăn đơn giản và nói về nguyên liệu, phương pháp nấu nướng và bữa ăn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
In Fett oder Öl heiß machen

rán, chiên
Anh ấy rán trứng trong bơ.
Ölige oder weiche Substanz im Essen oder Körper

chất béo, mỡ
Người ta nên giảm chất béo trong chế độ ăn uống.
Etwas im Ofen zubereiten

nướng
Hôm qua chúng tôi đã nướng bánh quy.
Säuerlicher Geschmack wie von Zitronen oder unreifem Obst

chua, cay
Sữa chua có vị chua.
Mit Zucker oder honigartigem Geschmack

ngọt, có đường
Kẹo quá ngọt đối với tôi.
Mit starkem, würzigem Geschmack

cay, nồng
Ớt rất cay.
Kleine, essbare Samenpflanze in Hülsen

đậu, hạt đậu
Đậu giàu protein.
eine gelbe, saure Frucht

chanh, chanh vàng
Chanh thường được sử dụng trong trà.
Ein süßes, kristallines Lebensmittel

đường, đường
Cô ấy thích trà của mình không có đường.
Gerade hergestellt, geerntet oder passiert

tươi, mới
Sau cơn mưa, không khí có mùi trong lành.
Gift oder einen Giftstoff enthaltend oder eine schädigende Giftwirkung habend
Gut schmeckend

ngon, thơm ngon
Bánh ngọt thực sự ngon.
etwas durch Rühren einer Flüssigkeit oder Masse hinzufügen
Die äußere Schicht entfernen

gọt vỏ
Cô ấy gọt táo bằng dao.
Speisen mit Gewürzen geschmackvoll machen

nêm gia vị
Cô ấy thích nêm nếm súp của mình mạnh mẽ.
Ein elektrisches oder gasbetriebenes Gerät in der Küche, das zum Backen, Braten oder Aufwärmen von Speisen verwendet wird

lò nướng, lò vi sóng
Món nướng phải ở trong lò nướng trong hai giờ.
Ein Bestandteil, den man zum Kochen oder Backen verwendet

nguyên liệu, thành phần
Nguyên liệu quan trọng nhất là rau tươi.
Feines Pulver aus gemahlenem Getreide, das zum Backen und Kochen verwendet wird

bột mì, bột mì
Không có bột mì, bạn không thể nướng bánh mì.
Eine Pflanze aus der Familie der Lauchgewächse, die als Gewürz und Heilpflanze verwendet wird und einen starken Geruch hat

tỏi, tỏi thường
Trong nhà hàng có những món ăn với nhiều tỏi.
Eine runde Pflanze, die beim Kochen verwendet wird und scharf schmeckt

củ hành, hành tây
Nhiều người khóc vì hành tây khi nấu ăn.
Ein langes, orangefarbenes Gemüse, das oft roh oder gekocht gegessen wird

cà rốt, cà rốt
Trẻ em thường thích ăn cà rốt như một món ăn nhẹ.
Das Fleisch eines jungen männlichen Huhns, das häufig als Nahrungsmittel verwendet wird

gà, gà non
Gà cắt lát được chiên trước trong dầu.
Das Fleisch vom Rind, das in vielen verschiedenen Gerichten als Zutat verwendet wird

thịt bò, thịt bò tươi
Thịt bò mềm và có vị rất ngon.
Eine saure Flüssigkeit, die beim Kochen oder als Würze verwendet wird

giấm, giấm
Giấm có vị mạnh và chua.
Ein Milchprodukt, das durch Fermentation von Milch entsteht

sữa chua, sữa chua
Sữa chua này không chứa chất phụ gia nhân tạo.