pattern

Goethe-Zertifikat A1 - Qualität und Zustand

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Goethe-Zertifikat A1
gut
gut
[Tính từ]

Von angenehmer oder hoher Qualität

tốt, chất lượng cao

tốt, chất lượng cao

Ex: Wir hatten ein gutes Gespräch .

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện tốt.

besser
besser
[Tính từ]

Von höherer Qualität oder Leistung als etwas anderes

tốt hơn, ưu việt

tốt hơn, ưu việt

Ex: Sein Vorschlag ist besser als meiner.

Đề xuất của anh ấy tốt hơn của tôi.

best
best
[Tính từ]

Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert

tốt nhất, xuất sắc nhất

tốt nhất, xuất sắc nhất

Ex: Welches ist das beste Restaurant hier?

Nhà hàng tốt nhất ở đây là cái nào?

schlecht
schlecht
[Tính từ]

Von niedriger Qualität oder negativer Art

tệ, kém chất lượng

tệ, kém chất lượng

Ex: Er ist ein schlechter Schüler .

Anh ấy là một học sinh tồi.

richtig
richtig
[Tính từ]

Ohne Fehler

đúng, chính xác

đúng, chính xác

Ex: Ist diese Information richtig?
falsch
falsch
[Tính từ]

Nicht richtig

sai, không đúng

sai, không đúng

Ex: Es war ein Fehler , aber keine falsche Absicht .

Đó là một sai lầm, nhưng không phải ý định sai.

klar
klar
[Tính từ]

Leicht zu verstehen

rõ ràng, dễ hiểu

rõ ràng, dễ hiểu

Ex: Mach bitte deine Meinung klar.

Xin hãy làm cho ý kiến của bạn rõ ràng.

einfach
einfach
[Tính từ]

Nicht schwierig

dễ dàng, đơn giản

dễ dàng, đơn giản

Ex: Das ist eine einfache Lösung .

Đó là một giải pháp đơn giản.

normal
normal
[Tính từ]

Nicht außergewöhnlich

bình thường

bình thường

Ex: Der Preis ist völlig normal.

Giá cả hoàn toàn bình thường.

wichtig
wichtig
[Tính từ]

von großer Bedeutung

quan trọng, có ý nghĩa

quan trọng, có ý nghĩa

Ex: Sie spielt eine wichtige Rolle im Team .

Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong đội.

neu
neu
[Tính từ]

Vor kurzem entstanden, hergestellt oder erworben

mới, tươi

mới, tươi

Ex: Wir ziehen in eine neue Wohnung .

Chúng tôi đang chuyển đến một căn hộ mới.

fertig
fertig
[Tính từ]

Bereit für etwas

sẵn sàng, hoàn thành

sẵn sàng, hoàn thành

Ex: Der Computer ist fertig zur Nutzung.

Máy tính đã sẵn sàng để sử dụng.

frei
frei
[Tính từ]

Nicht eingeschränkt oder kontrolliert

tự do, rảnh rỗi

tự do, rảnh rỗi

Ex: Wir sind frei, unsere Meinung zu sagen.

Chúng tôi tự do bày tỏ ý kiến của mình.

verboten
verboten
[Tính từ]

Nicht erlaubt oder gesetzlich untersagt

bị cấm, bị ngăn cấm

bị cấm, bị ngăn cấm

Ex: Alkohol ist für Jugendliche unter 16 verboten.

Rượu bị cấm đối với thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.

teuer
teuer
[Tính từ]

Kostet viel Geld

đắt, tốn kém

đắt, tốn kém

Ex: Teure Kleidung kaufe ich selten .

Tôi hiếm khi mua quần áo đắt tiền.

automatisch
automatisch
[Tính từ]

Etwas, das von selbst oder durch eine Maschine funktioniert

tự động, tự động

tự động, tự động

Ex: Er hat eine automatische Armbanduhr .

Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay tự động.

international
international
[Tính từ]

Mit mehreren Ländern oder Nationen verbunden

quốc tế

quốc tế

Ex: Das ist ein internationales Projekt .

Đây là một dự án quốc tế.

ausländisch
ausländisch
[Tính từ]

Aus einem anderen Land stammend

nước ngoài

nước ngoài

Ex: Ausländische Studierende brauchen ein Visum .

Sinh viên nước ngoài cần thị thực.

fremd
fremd
[Tính từ]

Nicht bekannt

ngoại quốc, không quen thuộc

ngoại quốc, không quen thuộc

Ex: Warum wirkt alles hier so fremd?

Tại sao mọi thứ ở đây lại có vẻ xa lạ như vậy?

kulturell
kulturell
[Tính từ]

Mit der Kultur eines Landes, Volkes oder einer Gesellschaft verbunden

văn hóa, văn hóa

văn hóa, văn hóa

Ex: Sie studiert kulturelle Anthropologie .

Cô ấy nghiên cứu nhân học văn hóa.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek