Goethe-Zertifikat A1 - Chất lượng và tình trạng
Học các từ tiếng Đức để mô tả chất lượng, tình trạng và đặc điểm đơn giản của người và vật, ví dụ như mới, cũ, tốt, xấu, sạch hoặc hỏng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Von angenehmer oder hoher Qualität

tốt, chất lượng cao
Anh ấy là một học sinh tốt.
Von höherer Qualität oder Leistung als etwas anderes

tốt hơn, ưu việt
Thực phẩm lành mạnh làm cho bạn tốt hơn.
Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert

tốt nhất, xuất sắc nhất
Anh ấy luôn cố gắng hết sức mình trong buổi tập.
von großer Bedeutung

quan trọng, có ý nghĩa
erst seit kurzer Zeit vorhanden, hergestellt oder gekauft
Bereit für etwas

sẵn sàng, hoàn thành
Các tài liệu đã sẵn sàng để ký.
Nicht erlaubt oder gesetzlich untersagt

bị cấm, bị ngăn cấm
Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong lớp học.
Kostet viel Geld

đắt, tốn kém
Tôi hiếm khi mua quần áo đắt tiền.
Etwas, das von selbst oder durch eine Maschine funktioniert

tự động, tự động
Anh ấy có một chiếc đồng hồ đeo tay tự động.
Mit mehreren Ländern oder Nationen verbunden

quốc tế
Công ty có khách hàng quốc tế.
Aus einem anderen Land stammend

nước ngoài
Sinh viên nước ngoài cần thị thực.
