Cambridge English: KET (A2 Key) - Thể thao và Hoạt động

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
handball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng ném

Ex: She joined the school 's handball club to improve her agility and coordination skills .

Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bóng ném của trường để cải thiện sự nhanh nhẹn và kỹ năng phối hợp của mình.

horse riding [Danh từ]
اجرا کردن

cưỡi ngựa

Ex: Competitive horse riding events include dressage , show jumping , and racing .

Các sự kiện cưỡi ngựa cạnh tranh bao gồm dressage, nhảy qua chướng ngại vật và đua ngựa.

rock climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi đá

Ex: She enjoys indoor rock climbing at the local gym .

Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.

skiing [Danh từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Skiing is a popular winter sport in many mountainous regions around the world .

Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều vùng núi trên khắp thế giới.

windsurfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt ván buồm

Ex: She took a windsurfing lesson for the first time and quickly fell in love with the adrenaline rush it provided .

Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

camping [Danh từ]
اجرا کردن

cắm trại

Ex: During camping , always respect nature and leave no trace .

Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.

golf [Danh từ]
اجرا کردن

gôn

Ex: He practices his golf swing at the driving range .

Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.

badminton [Danh từ]
اجرا کردن

cầu lông

Ex: He used a powerful smash in badminton to win the point .

Anh ấy đã sử dụng một cú đập mạnh trong cầu lông để giành điểm.

judo [Danh từ]
اجرا کردن

judo

Ex: She started practicing judo at a young age and quickly earned her black belt .

Cô ấy bắt đầu tập judo từ khi còn nhỏ và nhanh chóng đạt được đai đen.

table tennis [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bàn

Ex: He takes table tennis lessons every weekend .

Anh ấy tham gia các bài học bóng bàn mỗi cuối tuần.

karate [Danh từ]
اجرا کردن

karate

Ex: She practiced karate for years before earning her black belt .

Cô ấy đã luyện tập karate trong nhiều năm trước khi đạt được đai đen.

gymnastics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục dụng cụ

Ex: The gymnastics team performed a stunning routine that showcased their strength and flexibility .

Đội thể dục dụng cụ đã thực hiện một màn trình diễn tuyệt vời thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của họ.

yoga [Danh từ]
اجرا کردن

yoga

Ex: He started yoga to help with his back pain .

Anh ấy bắt đầu tập yoga để giúp giảm đau lưng.

baseball [Danh từ]
اجرا کردن

quả bóng chày

Ex:

Cô ấy vung cây gậy bóng chày và đánh trúng bóng để thực hiện một cú chạy về nhà.

hockey [Danh từ]
اجرا کردن

khúc côn cầu

Ex:

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã giành được một vị trí trong đội khúc côn cầu đại học, nơi cô ấy có thể thể hiện kỹ năng và niềm đam mê với trò chơi.

cricket [Danh từ]
اجرا کردن

cricket

Ex: I enjoy watching cricket games on television .

Tôi thích xem các trận đấu cricket trên tivi.

volleyball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chuyền

Ex: She joined a local volleyball league to compete against other teams .

Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.

running [Danh từ]
اجرا کردن

chạy

Ex:

Chạy là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.

surfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt sóng

Ex:

Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến đòi hỏi kỹ năng, sự cân bằng và sự nhanh nhẹn để lướt trên sóng.

climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi

Ex:

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật leo núi.

skating [Danh từ]
اجرا کردن

trượt băng

Ex:

Trượt băng tốc độ là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi các vận động viên phải đua quanh một đường đua càng nhanh càng tốt.

snowboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván tuyết

Ex:

Họ đã đi nghỉ dưỡng gia đình đến một khu nghỉ mát trượt tuyết nơi họ có thể cùng nhau tận hưởng trượt tuyết và lướt ván tuyết.

sailing [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The sailing team practiced every Saturday to prepare for the upcoming regatta .

Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.

athletics [Danh từ]
اجرا کردن

điền kinh

Ex: The athletics program at the college fields teams for sprints , hurdles , long jump , and shot put .

Chương trình điền kinh tại trường đại học thành lập các đội cho chạy nước rút, vượt rào, nhảy xa và đẩy tạ.

rugby [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bầu dục

Ex: Our city is hosting a rugby tournament next month .

Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

aerobics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục nhịp điệu

Ex: The fitness program combined aerobics with strength training for a well-rounded exercise routine .

Chương trình thể dục kết hợp thể dục nhịp điệu với tập luyện sức mạnh để có một thói quen tập thể dục toàn diện.

cycling [Danh từ]
اجرا کردن

môn đạp xe

Ex: Cycling is an eco-friendly mode of transportation that helps reduce carbon emissions .

Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.

fishing [Danh từ]
اجرا کردن

câu cá

Ex: Fishing is prohibited in this nature reserve .

Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.