Cambridge English: KET (A2 Key) - Trạng từ chỉ cách thức và tốc độ
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cẩn thận
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ống kính hiển vi.
dễ dàng
Con mèo nhảy dễ dàng lên ghế sofa.
tốt
Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
vui vẻ
Anh ấy cười vui vẻ khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
nhanh chóng
Anh ấy đã gõ nhanh chóng để kịp hạn chót.
một cách buồn bã
Cô ấy nói lời tạm biệt một cách buồn bã.
chậm rãi
Anh ấy đi chậm rãi để tận hưởng phong cảnh.
một cách đáng ngạc nhiên
Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.
may mắn thay
Anh ấy quên mang theo ô, nhưng may mắn thay, mưa đã ngừng ngay khi anh ấy bước ra ngoài.