kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.
kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.
thảm
Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
đồ nội thất
Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
bếp
Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.
tủ bếp
Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.
vòi
Vòi nước trong nhà bếp bị nhỏ giọt, lãng phí nước.
lò nướng
Cô ấy vô tình bị bỏng tay khi với vào lò nóng.
đồng hồ
Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
ghế bành
Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.
thùng rác
Thùng rác trong bếp đã đầy, nên anh ấy đã đổ rác.
chăn
Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.
tủ sách
Tủ sách đầy sách giáo khoa, hầu như không còn chỗ trống.
ngăn kéo
Ngăn kéo nhà bếp được sắp xếp với các ngăn chia dụng cụ để dễ dàng tiếp cận các dụng cụ nấu ăn.
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
rác
Sau bữa tiệc, có quá nhiều rác bị bỏ lại trên sàn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.