Cambridge English: KET (A2 Key) - Số lượng và thùng chứa

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
bottle [Danh từ]
اجرا کردن

chai

Ex: She kept her essential oils in a small glass bottle .

Cô ấy cất giữ tinh dầu của mình trong một chai thủy tinh nhỏ.

bowl [Danh từ]
اجرا کردن

bát

Ex: He placed the soup in a large bowl to serve at dinner .

Anh ấy đặt súp vào một lớn để phục vụ trong bữa tối.

box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp

Ex: He put the fragile items in a padded box for protection .

Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.

cup [Danh từ]
اجرا کردن

tách

Ex:

Anh ấy thưởng thức một ly cappuccino trong một tách cà phê lớn.

piece [Danh từ]
اجرا کردن

mảnh

Ex: He collected pieces of driftwood from the beach , planning to create a unique sculpture .

Anh ấy nhặt những mảnh gỗ trôi dạt từ bãi biển, dự định tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

slice [Danh từ]
اجرا کردن

lát

Ex: He ordered a large pepperoni pizza and ate three slices by himself .

Anh ấy đã gọi một chiếc pizza pepperoni lớn và tự mình ăn ba miếng.

plate [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex: She handed me a clean plate for dessert .

Cô ấy đưa cho tôi một đĩa sạch để tráng miệng.

half [Danh từ]
اجرا کردن

một nửa

Ex: I cut the cake into halves and gave her one half .

Tôi cắt chiếc bánh thành hai nửa và đưa cho cô ấy một nửa.

quarter [Danh từ]
اجرا کردن

phần tư

Ex:

Dự án được chia thành bốn quý, mỗi quý có thời hạn riêng.