to buy things from stores
to buy things from stores
giảm
Đợt giảm giá đã cung cấp mức giá giảm trên một loạt các mặt hàng, biến nó thành một sự kiện mua sắm phổ biến.
giảm giá
Họ đã áp dụng giảm giá cho quần áo mùa trước để nhường chỗ cho hàng mới về.
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
phòng thay đồ
Phòng thay đồ của phòng tập thể dục rộng rãi và được trang bị tủ khóa để các thành viên cất giữ đồ đạc của họ.
nhân viên bán hàng
Cô ấy đã nhờ nhân viên cửa hàng giúp tìm món quà hoàn hảo.
máy tính tiền
Sau một ngày bán hàng bận rộn, cô ấy đếm tiền trong máy tính tiền để đảm bảo rằng tổng số khớp với biên lai bán hàng.
thử
Anh ấy đến cửa hàng để thử một số đôi giày mới.
đã qua sử dụng
Cửa hàng đồ cũ bán quần áo đã qua sử dụng trong tình trạng tuyệt vời.
chuyển đổi
Tôi cần đổi đô la của tôi sang euro.
khách hàng
Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.
available to be bought
mở cửa
Tiệm bánh của chúng tôi mở cửa sớm vào buổi sáng.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
người mua sắm
Là một người mua sắm dày dạn kinh nghiệm, Sarah biết tất cả những nơi tốt nhất để tìm giảm giá và ưu đãi trong mùa lễ.
cửa hàng
Cô ấy làm việc tại một cửa hàng âm nhạc và yêu thích công việc của mình.