Cambridge English: KET (A2 Key) - Cảm xúc và Cảm xúc

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
worried [Tính từ]
اجرا کردن

lo lắng

Ex: He was worried about his daughter 's safety , feeling anxious about her late return home .

Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.

worrying [Tính từ]
اجرا کردن

đáng lo ngại

Ex: The worrying symptoms of fatigue and dizziness prompted her to schedule a doctor 's appointment .

Những triệu chứng đáng lo ngại của mệt mỏi và chóng mặt khiến cô ấy phải đặt lịch hẹn với bác sĩ.

amusing [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The amusing antics of the clown made the children laugh uncontrollably .

Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.

scary [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: I had a scary nightmare about zombies last night .

Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.

disappointing [Tính từ]
اجرا کردن

thất vọng

Ex: The disappointing performance of the team in the championship match left fans feeling disheartened .

Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.

enjoyable [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: Despite the rain , we had an enjoyable picnic .

Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại thú vị.

annoying [Tính từ]
اجرا کردن

khó chịu

Ex: The annoying habit of tapping his foot constantly during the meeting distracted everyone .

Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

to love [Động từ]
اجرا کردن

yêu thích

Ex: He loves ice cream .

Anh ấy yêu thích kem.

afraid [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: I 'm afraid of flying in planes .

Tôi sợ bay trên máy bay.

alone [Trạng từ]
اجرا کردن

một mình

Ex: He spent the evening alone reading a book .

Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.

hungry [Tính từ]
اجرا کردن

đói,cơn đói

Ex: He felt hungry after finishing his workout at the gym .

Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.

unhappy [Tính từ]
اجرا کردن

không vui

Ex: He grew increasingly unhappy with his living situation .

Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.

bored [Tính từ]
اجرا کردن

chán

Ex: He 's bored because he has nothing to do at home .

Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.

excited [Tính từ]
اجرا کردن

hào hứng,phấn khích

Ex: She felt excited and nervous before her dance performance .

Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.

interested [Tính từ]
اجرا کردن

quan tâm

Ex: I 'm not interested in politics .

Tôi không quan tâm đến chính trị.

surprised [Tính từ]
اجرا کردن

ngạc nhiên

Ex: She looked surprised when they threw her a birthday party .

Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.

surprising [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: His sudden decision to quit his job was quite surprising .

Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.