lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
đáng lo ngại
Những triệu chứng đáng lo ngại của mệt mỏi và chóng mặt khiến cô ấy phải đặt lịch hẹn với bác sĩ.
thú vị
Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.
đáng sợ
Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.
thất vọng
Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.
thú vị
Mặc dù trời mưa, chúng tôi đã có một buổi dã ngoại thú vị.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
một mình
Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.