Cambridge English: KET (A2 Key) - Phẩm chất và mô tả thể chất

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
dirty [Tính từ]
اجرا کردن

bẩn

Ex: He wore dirty shoes that left muddy footprints on the floor .

Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.

clean [Tính từ]
اجرا کردن

sạch

Ex: She used a clean cloth to wipe the dusty furniture .

Cô ấy đã sử dụng một chiếc khăn sạch để lau những đồ đạc bụi bặm.

expensive [Tính từ]
اجرا کردن

đắt

Ex: He bought an expensive watch as a gift for his father .

Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.

cheap [Tính từ]
اجرا کردن

rẻ

Ex: The store sells clothes that are stylish but cheap .

Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.

light [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flowers in the garden were a beautiful mix of light and vibrant hues .

Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.

dark [Tính từ]
اجرا کردن

đậm

Ex: The walls were painted a dark shade of green , giving the room a cozy feel .

Các bức tường được sơn màu xanh lá cây đậm, tạo cho căn phòng cảm giác ấm cúng.

large [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The bakery specializes in making large loaves of bread for families .

Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.

ugly [Tính từ]
اجرا کردن

xấu xí

Ex: He drew an ugly picture that did n't resemble anything recognizable .

Anh ấy đã vẽ một bức tranh xấu xí không giống bất cứ thứ gì có thể nhận ra.

silly [Tính từ]
اجرا کردن

ngớ ngẩn

Ex: She felt silly when she tripped over nothing in front of her friends .

Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.

brilliant [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: Everyone admired her for being a brilliant thinker and innovator .

Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.

awful [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The car made an awful noise , so they took it to the mechanic .

Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.

serious [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm trọng

Ex: The doctor said the injury was serious and needed immediate surgery .

Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.

dull [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: His dull demeanor made it difficult to have an engaging conversation with him .

Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.

lazy [Tính từ]
اجرا کردن

lười biếng

Ex: The employee 's lazy work ethic resulted in missed deadlines and subpar performance evaluations .

Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.

golden [Tính từ]
اجرا کردن

vàng

Ex: The artist painted a beautiful landscape with golden fields and a blue sky .

Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh tuyệt đẹp với những cánh đồng vàng và bầu trời xanh.

gray [Tính từ]
اجرا کردن

xám

Ex: She used a gray pencil to sketch out her drawing .

Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.

pale [Tính từ]
اجرا کردن

nhạt

Ex: The flower petals were a delicate shade of pale pink .

Những cánh hoa có màu hồng nhạt tinh tế.

purple [Tính từ]
اجرا کردن

tím

Ex: She used a purple pen to write in her journal .

Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.

silver [Tính từ]
اجرا کردن

bạc

Ex:

Mặt trăng tỏa ánh sáng bạc trên hồ yên tĩnh.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: Her performance in the play was truly amazing .

Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thực sự tuyệt vời.

awesome [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She got an awesome new skateboard for her birthday .

Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.

horrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The horrible taste of the medicine made it challenging to swallow .

Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

interesting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: It 's interesting to note how technology has evolved over the years .

Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.

terrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was terrible , leaving a bad taste in my mouth .

Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

brave [Tính từ]
اجرا کردن

dũng cảm

Ex: The brave firefighter rushed into the burning building to save lives .

Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.

busy [Tính từ]
اجرا کردن

bận rộn

Ex: The project deadline is approaching , and the team is getting busy with finalizing reports and presentations .

Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.

clear [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: The presentation slides were clear , with concise bullet points and relevant visuals .

Các slide thuyết trình rất rõ ràng, với các điểm đạn ngắn gọn và hình ảnh minh họa phù hợp.

cool [Tính từ]
اجرا کردن

mát mẻ

Ex: The cool breeze from the sea made the hot day more enjoyable .

Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.

different [Tính từ]
اجرا کردن

khác

Ex: She studied different subjects in school , from math to history .

Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.

difficult [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Learning to ride a bike without training wheels can be difficult for young children .

Học đi xe đạp mà không có bánh xe tập có thể khó khăn đối với trẻ nhỏ.

excellent [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: She is an excellent pianist who has won many competitions .

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.

heavy [Tính từ]
اجرا کردن

nặng

Ex: He huffed and puffed as he carried the heavy box up the stairs .

Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.

high [Tính từ]
اجرا کردن

cao

Ex: He built a high fence around his garden to keep out the deer .

Anh ấy đã xây một hàng rào cao xung quanh khu vườn của mình để ngăn hươu vào.

important [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Conserving water is important for the sustainable use of natural resources .

Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

modern [Tính từ]
اجرا کردن

hiện đại

Ex: Advances in modern medicine have greatly improved life expectancy .

Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

pretty [Tính từ]
اجرا کردن

xinh đẹp

Ex: The girl 's pretty eyes reflect her kindness and warmth .

Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.

real [Tính từ]
اجرا کردن

thực

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.

soft [Tính từ]
اجرا کردن

mềm

Ex: The baby 's skin was as soft as a feather .

Da của em bé mềm mại như một chiếc lông vũ.

special [Tính từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The team worked hard to create a special experience for their guests .

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.

strange [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: I saw a strange bird in the park that I 've never seen before .

Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.

strong [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: Their strong wooden table was built to last , even with frequent heavy use .

Chiếc bàn gỗ chắc chắn của họ được xây dựng để bền lâu, ngay cả khi sử dụng thường xuyên và nặng.

sure [Tính từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: He felt sure about his answer during the exam .

Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.

useful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: Online tutorials can be a useful resource for individuals seeking to acquire new skills .

Các hướng dẫn trực tuyến có thể là một nguồn hữu ích cho những cá nhân muốn học hỏi kỹ năng mới.

wrong [Tính từ]
اجرا کردن

sai

Ex: She pressed the wrong button and accidentally deleted the file .

Cô ấy đã nhấn nút sai và vô tình xóa tệp.