Cambridge English: KET (A2 Key) - Internet và truyền thông kỹ thuật số

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
follower [Danh từ]
اجرا کردن

người theo dõi

Ex: He lost some followers after changing his content style .

Anh ấy mất một số người theo dõi sau khi thay đổi phong cách nội dung.

online [Tính từ]
اجرا کردن

trực tuyến

Ex: Many universities offer online courses , allowing students to access lectures and resources from anywhere with an internet connection .

Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

to post [Động từ]
اجرا کردن

đăng

Ex:

Công ty thường xuyên đăng cập nhật về các sản phẩm và khuyến mãi mới nhất trên Facebook và Twitter.

smartphone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại thông minh

Ex: His smartphone had countless apps , from social media to productivity tools .

Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.

social media [Danh từ]
اجرا کردن

mạng xã hội

Ex: He used social media to promote his new business .

Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.

Wi-Fi [Danh từ]
اجرا کردن

Wi-Fi

Ex: The hotel offered free Wi-Fi to all its guests , making it easier to stay connected .

Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách, giúp việc kết nối dễ dàng hơn.

to check [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: I 'll just check to see if he 's home .

Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

to email [Động từ]
اجرا کردن

gửi email

Ex: He emailed the photos of the vacation to his family .

Anh ấy đã gửi email những bức ảnh kỳ nghỉ cho gia đình mình.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

to text [Động từ]
اجرا کردن

nhắn tin

Ex: I will text you the address of the restaurant .

Tôi sẽ nhắn tin cho bạn địa chỉ nhà hàng.

to upload [Động từ]
اجرا کردن

tải lên

Ex: Please upload your assignment to the online platform before the deadline .

Vui lòng tải lên bài tập của bạn lên nền tảng trực tuyến trước thời hạn.

camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh

Ex: The camera flash helped brighten the dark room .

Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

laptop [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính xách tay

Ex: He opened his laptop to check his emails and messages .

Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

radio [Danh từ]
اجرا کردن

radio

Ex: The radio provides the latest weather updates .

Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.

telephone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She picked up the telephone to call her friend .

Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.

to click [Động từ]
اجرا کردن

nhấp

Ex: Click and drag the file to move it to a different folder .

Nhấp và kéo tệp để di chuyển nó đến một thư mục khác.

digital [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật số

Ex:

Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.

file [Danh từ]
اجرا کردن

tập tin

Ex: He transferred the audio file from his phone to the computer .

Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

keyboard [Danh từ]
اجرا کردن

bàn phím

Ex: He used a virtual keyboard on the touch screen .

Anh ấy đã sử dụng một bàn phím ảo trên màn hình cảm ứng.

mouse [Danh từ]
اجرا کردن

chuột

Ex: I need to buy a new mouse for my computer because the old one stopped working .

Tôi cần mua một con chuột mới cho máy tính của mình vì con cũ đã ngừng hoạt động.

password [Danh từ]
اجرا کردن

mật khẩu

Ex: Do n't share your password with anyone , even with friends .

Đừng chia sẻ mật khẩu của bạn với bất kỳ ai, ngay cả với bạn bè.

اجرا کردن

máy tính cá nhân

Ex:

Cô ấy sử dụng máy tính cá nhân của mình để chỉnh sửa ảnh, phát trực tuyến video và giao tiếp với bạn bè trực tuyến.

photograph [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: She keeps a photograph of her grandparents on her desk to remember them .

Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.

printer [Danh từ]
اجرا کردن

máy in

Ex: The printer supports various paper sizes , including A4 and Letter .

Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, bao gồm A4 và Letter.

software [Danh từ]
اجرا کردن

phần mềm

Ex: The company developed custom software to manage their inventory .

Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý hàng tồn kho của họ.

web page [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: I always check their web page for upcoming events and promotions .

Tôi luôn kiểm tra trang web của họ để biết các sự kiện và khuyến mãi sắp tới.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

advertisement [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Our company hired a famous actor for our next advertisement .

Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.