Cambridge English: KET (A2 Key) - Bộ phận cơ thể và cơ quan

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
heart [Danh từ]
اجرا کردن

trái tim

Ex: He had a heart condition that required him to take medication daily .

Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.

toe [Danh từ]
اجرا کردن

ngón chân

Ex: I stubbed my toe on the corner of the table and it hurt a lot .

Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.

brain [Danh từ]
اجرا کردن

não

Ex: It 's important to wear a helmet to protect your brain while riding a bike .

Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não của bạn khi đi xe đạp.

knee [Danh từ]
اجرا کردن

đầu gối

Ex: He got down on his knees to tie his daughter 's shoelaces .

Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.

lung [Danh từ]
اجرا کردن

phổi

Ex: She experienced shortness of breath and wheezing , symptoms commonly associated with asthma , a chronic lung condition characterized by airway inflammation .

Cô ấy trải qua tình trạng khó thở và thở khò khè, những triệu chứng thường liên quan đến hen suyễn, một tình trạng phổi mãn tính đặc trưng bởi viêm đường thở.

muscle [Danh từ]
اجرا کردن

cơ bắp

Ex: Regular exercise can help build and tone muscles .

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.

shoulder [Danh từ]
اجرا کردن

vai

Ex: She carried the heavy bags on her shoulders while hiking up the steep trail .

Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.

ankle [Danh từ]
اجرا کردن

mắt cá chân

Ex: The doctor examined his swollen ankle after the fall .

Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.

wrist [Danh từ]
اجرا کردن

cổ tay

Ex: She wore a colorful bracelet on her wrist .

Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.

hip [Danh từ]
اجرا کردن

hông

Ex: He felt a sharp pain in his hip after the long run .

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông sau khi chạy đường dài.

bone [Danh từ]
اجرا کردن

xương

Ex:

Xương chắc khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy xuất sắc trong thể thao.