Cambridge English: KET (A2 Key) - Khái niệm về công việc và việc làm

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
dancer [Danh từ]
اجرا کردن

vũ công

Ex: He's an accomplished folk dancer and has performed at many cultural festivals.

Anh ấy là một vũ công dân gian tài năng và đã biểu diễn tại nhiều lễ hội văn hóa.

photographer [Danh từ]
اجرا کردن

nhiếp ảnh gia

Ex: The photographer captured stunning images of the sunset over the mountains .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp của hoàng hôn trên núi.

journalist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà báo

Ex: As a journalist , he has traveled to many countries .

Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.

mechanic [Danh từ]
اجرا کردن

thợ máy

Ex: The mechanic quickly diagnosed the issue and got to work .

Thợ máy nhanh chóng chẩn đoán vấn đề và bắt tay vào làm việc.

pilot [Danh từ]
اجرا کردن

phi công

Ex: A pilot must have good vision and quick reflexes .

Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.

police officer [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh sát viên

Ex: The lost child was helped by a kind police officer to find their way home .

Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.

qualification [Danh từ]
اجرا کردن

bằng cấp

Ex: She earned her teaching qualification after years of study .

Cô ấy đã kiếm được chứng chỉ giảng dạy sau nhiều năm học tập.

experience [Danh từ]
اجرا کردن

kinh nghiệm

Ex: Traveling to different countries broadens one 's cultural experiences .

Du lịch đến các quốc gia khác nhau mở rộng trải nghiệm văn hóa của một người.

employee [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên

Ex: The employee followed company policies and procedures .

Nhân viên đã tuân theo các chính sách và quy trình của công ty.

interview [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc phỏng vấn

Ex:

Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc, nghiên cứu về công ty và luyện tập các câu trả lời của mình.

guitarist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ guitar

Ex: She 's a renowned guitarist , known for her fingerpicking style .

Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.

songwriter [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: As a talented songwriter , she has written hits for many famous artists .

Là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy đã viết nhiều bài hát hit cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

solo artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ solo

Ex: The solo artist released her debut album to critical acclaim .

Nghệ sĩ solo đã phát hành album đầu tay của mình và được giới phê bình đánh giá cao.

coach [Danh từ]
اجرا کردن

huấn luyện viên

Ex:

Huấn luyện viên bóng rổ của Sarah đã dẫn dắt đội của cô đến chức vô địch thành phố.

staff [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên

Ex: He thanked the staff for their hard work and dedication .

Anh ấy cảm ơn nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ.

boss [Danh từ]
اجرا کردن

ông chủ

Ex: My boss gave me a challenging assignment today .

Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.

day off [Danh từ]
اجرا کردن

ngày nghỉ

Ex: As it was his day off , he decided to spend it relaxing and catching up on hobbies .

Vì đó là ngày nghỉ của anh ấy, anh ấy quyết định dành nó để thư giãn và theo đuổi sở thích.

painter [Danh từ]
اجرا کردن

thợ sơn

Ex: My uncle is a talented painter and decorator .

Chú tôi là một thợ sơn và trang trí tài năng.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

waitress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ phục vụ

Ex: Our waitress poured water for everyone at the table .

Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

business [Danh từ]
اجرا کردن

kinh doanh

Ex: Our family has a small restaurant business .

Gia đình chúng tôi có một doanh nghiệp nhà hàng nhỏ.

businessman [Danh từ]
اجرا کردن

doanh nhân

Ex: He is a businessman with a great reputation in the industry .

Anh ấy là một doanh nhân với danh tiếng lớn trong ngành.

businesswoman [Danh từ]
اجرا کردن

nữ doanh nhân

Ex: Despite her success , the businesswoman remains humble and grounded .

Mặc dù thành công, nữ doanh nhân vẫn khiêm tốn và chân thành.

cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

người dọn dẹp

Ex:

Người dọn dẹp hôm nay quên lau sàn nhà bếp.

company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty

Ex: He works for a large software company .

Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.

king [Danh từ]
اجرا کردن

vua

Ex: The portrait of the king hung prominently in the grand hall of the palace .

Bức chân dung của vua được treo nổi bật trong đại sảnh của cung điện.

manager [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: He worked his way up from cashier to store manager in just a year .

Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.

queen [Danh từ]
اجرا کردن

nữ hoàng

Ex:

Nữ hoàng Elizabeth II là vị quân chủ trị vì lâu nhất trong lịch sử Anh.

receptionist [Danh từ]
اجرا کردن

lễ tân

Ex: The kind receptionist at the car dealership greeted me and offered me coffee .

Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.

secretary [Danh từ]
اجرا کردن

thư ký

Ex: The secretary answered the phones and greeted visitors at the front desk .

Thư ký trả lời điện thoại và chào đón khách tại quầy lễ tân.

worker [Danh từ]
اجرا کردن

công nhân

Ex:

Cô ấy là một công nhân nhà máy lắp ráp thiết bị điện tử.

writer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà văn

Ex: She is a successful writer of children 's books .

Cô ấy là một nhà văn thành công viết sách cho trẻ em.

engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư

Ex: Engineers collaborate with architects to turn design concepts into reality .

Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.

to repair [Động từ]
اجرا کردن

sửa chữa

Ex: He knows how to repair bicycles , so he fixed mine .

Anh ấy biết cách sửa chữa xe đạp, vì vậy anh ấy đã sửa xe của tôi.

chef [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: She trained for years in culinary school to become a professional chef and pursue her passion for cooking .

Cô ấy đã đào tạo nhiều năm trong trường ẩm thực để trở thành một đầu bếp chuyên nghiệp và theo đuổi đam mê nấu ăn của mình.

cook [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: Lisa is training to become a cook at a culinary school .

Lisa đang được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường ẩm thực.