Cambridge English: KET (A2 Key) - Phòng và Bộ phận Tòa nhà

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

boat house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thuyền

Ex:

Chúng tôi đã thuê một nhà chứa thuyền xinh xắn cho cuối tuần, đầy đủ với bến tàu và ca nô.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage was filled with tools and equipment for home improvement projects .

Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.

gate [Danh từ]
اجرا کردن

cổng

Ex: The children were playing near the park 's gate .

Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.

lift [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: They took the lift to the 10th floor for their meeting .

Họ đã đi thang máy lên tầng 10 để dự cuộc họp.

roof [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: She climbed onto the roof to enjoy the view from above .

Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.

swimming pool [Danh từ]
اجرا کردن

bể bơi

Ex: We spent the afternoon lounging by the community swimming pool .

Chúng tôi dành cả buổi chiều thư giãn bên bể bơi cộng đồng.

tree house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà cây

Ex: They built a cozy tree house in the backyard to enjoy reading and relaxing in the fresh air .

Họ đã xây một ngôi nhà trên cây ấm cúng ở sân sau để tận hưởng việc đọc sách và thư giãn trong không khí trong lành.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ

Ex: In our house , the bigger bedroom was always reserved for my older sister .

Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.

dining room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ăn

Ex: She set the table with plates and glasses in the dining room .

Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.

hall [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: She ran down the hall to answer the phone .

Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.

basement [Danh từ]
اجرا کردن

tầng hầm

Ex: The basement often floods during heavy rain , so they installed a sump pump .

Tầng hầm thường bị ngập trong mưa lớn, vì vậy họ đã lắp đặt một máy bơm hút nước.

building [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà

Ex: She lives on the third floor of a residential building .

Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.

ground floor [Danh từ]
اجرا کردن

tầng trệt

Ex: The conference room is on the ground floor , making it convenient for attendees to access .

Phòng hội nghị ở tầng trệt, giúp người tham dự dễ dàng tiếp cận.

downstairs [Tính từ]
اجرا کردن

dưới nhà

Ex: The downstairs kitchen is where we gather for meals .

Nhà bếp ở tầng dưới là nơi chúng tôi tụ tập để ăn uống.

upstairs [Tính từ]
اجرا کردن

ở tầng trên

Ex: She prefers the upstairs seats in the theater for a better view of the stage .

Cô ấy thích những chỗ ngồi trên lầu trong nhà hát để có tầm nhìn tốt hơn về sân khấu.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

tầng

Ex: Residents of the upper floors enjoyed panoramic views of the city skyline from their apartment windows .

Cư dân ở các tầng trên cùng tận hưởng tầm nhìn toàn cảnh đường chân trời thành phố từ cửa sổ căn hộ của họ.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi sen

Ex: The hotel room had a luxurious shower with multiple showerheads and adjustable water pressure .

Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

bồn cầu

Ex: A clogged toilet led to a humorous yet embarrassing situation during the family gathering .

Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.

elevator [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: I prefer taking the elevator in tall buildings rather than using the stairs .

Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.

exit [Danh từ]
اجرا کردن

lối thoát

Ex: The movie theater had multiple exits to ensure that everyone could leave safely after the show .

Rạp chiếu phim có nhiều lối ra để đảm bảo mọi người có thể rời đi an toàn sau buổi chiếu.