Cambridge English: KET (A2 Key) - Đồ dùng học tập

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cambridge English: KET (A2 Key)
board [Danh từ]
اجرا کردن

bảng

Ex: During the meeting , they brainstormed ideas and recorded them on the board for everyone to see .

Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.

dictionary [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex:

Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.

notebook [Danh từ]
اجرا کردن

sổ tay

Ex: My kids personalize their notebooks with stickers and drawings .

Con tôi cá nhân hóa sổ tay của chúng bằng nhãn dán và hình vẽ.

pencil case [Danh từ]
اجرا کردن

hộp bút

Ex: The pencil case is made of leather .

Hộp bút được làm bằng da.

rubber [Danh từ]
اجرا کردن

cục tẩy

Ex: He lent his rubber to a friend who needed to fix a drawing .

Anh ấy đã cho bạn mình mượn cục tẩy để sửa một bức vẽ.

ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước kẻ

Ex: He measured the length of the board using a ruler before cutting it .

Anh ấy đã đo chiều dài của tấm ván bằng một thước kẻ trước khi cắt nó.

textbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: She bought a new textbook for her economics class .

Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.

pen [Danh từ]
اجرا کردن

bút

Ex: He writes his thoughts and ideas in a journal with a fancy pen .

Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.

pencil [Danh từ]
اجرا کردن

bút chì

Ex: I use a pencil to sketch and draw .

Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.