Quốc Gia và Châu Lục

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tiếng Anh Cambridge: KET (A2 Key)
Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Phi

Ex: Africa is the second-largest continent in terms of both land area and population .

Châu Phi là lục địa lớn thứ hai về cả diện tích đất liền và dân số.

Asia [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Á

Ex: Asia is the largest continent in terms of both land area and population .

Châu Á là lục địa lớn nhất về cả diện tích đất liền và dân số.

Australia [Danh từ]
اجرا کردن

Úc

Ex: Australia is known for its unique wildlife , such as kangaroos and koalas .

Úc được biết đến với động vật hoang dã độc đáo, như kangaroo và gấu koala.

Australian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Australia

Ex: My Australian roommate made breakfast for me .

Bạn cùng phòng người Úc của tôi đã làm bữa sáng cho tôi.

Brazil [Danh từ]
اجرا کردن

Braxin

Ex: The vibrant culture of Brazil is celebrated through its music , dance , and colorful festivals like Carnival .

Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.

Brazilian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Brazil

Ex: The Brazilian Amazon rainforest is one of the most biodiverse regions on the planet , home to countless species of plants and animals .

Rừng mưa Amazon Brazil là một trong những khu vực có đa dạng sinh học nhất trên hành tinh, là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật.

Britain [Danh từ]
اجرا کردن

Vương quốc Anh

Ex: The weather in Britain is often unpredictable , with rain being a common occurrence .

Thời tiết ở Anh thường khó đoán, với mưa là hiện tượng phổ biến.

British [Tính từ]
اجرا کردن

Anh

Ex: The British accent is often considered elegant and distinctive .

Giọng Anh thường được coi là thanh lịch và đặc biệt.

Canada [Danh từ]
اجرا کردن

Canada

Ex: Ice hockey is a beloved sport in Canada .

Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao được yêu thích ở Canada.

Canadian [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc Canada

Ex: Canadian wildlife includes animals like bears , moose , beavers , and eagles .

Động vật hoang dã Canada bao gồm các loài như gấu, nai sừng tấm, hải ly và đại bàng.

China [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The economy of China has grown rapidly over the past few decades , making it one of the world 's largest economies .

Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.

Chinese [Tính từ]
اجرا کردن

Trung Quốc

Ex: The restaurant serves authentic Chinese cuisine , including dumplings and noodles .

Nhà hàng phục vụ ẩm thực Trung Quốc chính gốc, bao gồm bánh bao và mì.

Europe [Danh từ]
اجرا کردن

Châu Âu

Ex: Europe is home to famous landmarks like the Eiffel Tower , Colosseum , and Big Ben .

Châu Âu là nơi có các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel, đấu trường La Mã và Big Ben.

France [Danh từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: France is one of the most visited countries in the world , attracting millions of tourists annually .

Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

French [Tính từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: Her favorite perfume is a French brand .

Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.

Greece [Danh từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex: Greece is surrounded by the Aegean , Ionian , and Mediterranean seas .

Hy Lạp được bao quanh bởi biển Aegean, Ionian và Địa Trung Hải.

Greek [Tính từ]
اجرا کردن

Hy Lạp

Ex:

Thần thoại Hy Lạp đầy những câu chuyện và nhân vật hấp dẫn.

India [Danh từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: The capital city of India is New Delhi .

Thủ đô của Ấn Độ là New Delhi.

Indian [Tính từ]
اجرا کردن

Ấn Độ

Ex: Indian cuisine is known for its rich flavors and use of spices .

Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với hương vị phong phú và việc sử dụng gia vị.

Ireland [Danh từ]
اجرا کردن

Ai-len

Ex: The Republic of Ireland is officially known as Éire in Irish .

Cộng hòa Ireland chính thức được gọi là Éire trong tiếng Ireland.

Irish [Tính từ]
اجرا کردن

Ai-len

Ex: She has been studying the Irish language to connect more deeply with her family 's roots .

Cô ấy đã học ngôn ngữ Ireland để kết nối sâu sắc hơn với cội nguồn gia đình mình.

Italy [Danh từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Italy is famous for its delicious cuisine , such as pasta , pizza , and gelato .

Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon, như mì ống, pizza và gelato.

Italian [Tính từ]
اجرا کردن

Ý

Ex: Luca studied Italian art and culture in college , deepening his appreciation for the rich history and beauty of Italy .

Luca đã nghiên cứu nghệ thuật và văn hóa Ý ở đại học, làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của anh ấy đối với lịch sử phong phú và vẻ đẹp của Ý.

japan [Danh từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex:

Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.

Japanese [Tính từ]
اجرا کردن

Nhật Bản

Ex: The Japanese cuisine at the restaurant includes sushi , sashimi , and tempura .

Ẩm thực Nhật Bản tại nhà hàng bao gồm sushi, sashimi và tempura.

Mexican [Tính từ]
اجرا کردن

Mexico

Ex:

Lễ kỷ niệm Ngày của Người chết Mexico tôn vinh những người thân yêu đã khuất với bàn thờ đầy màu sắc, hoa cúc vạn thọ và đầu lâu đường.

Mexico [Danh từ]
اجرا کردن

Mê-xi-cô

Ex: The beaches of Mexico , particularly in Cancun and Playa del Carmen , are popular vacation destinations for tourists from around the world .

Những bãi biển của Mexico, đặc biệt là ở Cancun và Playa del Carmen, là điểm đến nghỉ dưỡng phổ biến cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

North America [Danh từ]
اجرا کردن

Bắc Mỹ

Ex: The Grand Canyon , one of the most famous natural wonders , is located in North America .

Grand Canyon, một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất, nằm ở Bắc Mỹ.

South America [Danh từ]
اجرا کردن

Nam Mỹ

Ex: The Andes Mountains , which run along the western edge of South America , are the longest mountain range in the world .

Dãy Andes, chạy dọc theo rìa phía tây của Nam Mỹ, là dãy núi dài nhất thế giới.

Sweden [Danh từ]
اجرا کردن

Thụy Điển

Ex: My brother is studying engineering in Sweden .

Anh trai tôi đang học ngành kỹ thuật ở Thụy Điển.

Swedish [Tính từ]
اجرا کردن

Thuộc Thụy Điển

Ex: She is studying Swedish history for her term paper .

Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Thụy Điển cho bài luận học kỳ của mình.

east [Tính từ]
اجرا کردن

đông

Ex:

Cổng đông của thành phố là lối vào chính cho người đi bộ.

north [Tính từ]
اجرا کردن

bắc

Ex:

Cô ấy thích trượt tuyết ở các vùng phía bắc vào mùa đông.

south [Tính từ]
اجرا کردن

nam

Ex: She enjoys vacationing on the south coast during the summer months .

Cô ấy thích đi nghỉ ở bờ biển phía nam trong những tháng mùa hè.

west [Tính từ]
اجرا کردن

tây

Ex:

Cổng tây của thành phố đóng cửa sau hoàng hôn.