thần học
Ông đã viết một cuốn sách về thần học của các tôn giáo khác nhau trên thế giới.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tôn giáo, như "giáo sĩ", "mục sư", "sufi", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thần học
Ông đã viết một cuốn sách về thần học của các tôn giáo khác nhau trên thế giới.
giáo sĩ
Giáo sĩ đã hỗ trợ cộng đồng trong suốt cuộc khủng hoảng.
guru
Những lời dạy của guru đã truyền cảm hứng cho nhiều người đi theo con đường tâm linh.
giáo đường Do Thái
Nhiều gia đình đến giáo đường Do Thái mỗi tối thứ Sáu để cùng nhau tổ chức Shabbat.
lama
Cô ấy đã đến Tây Tạng để học dưới sự hướng dẫn của một lama được kính trọng.
mục sư
Là mục sư của nhà thờ, cô đã cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ cho các giáo dân của mình trong lúc cần thiết.
kẻ dị giáo
Cô ấy bị coi là một kẻ dị giáo vì thách thức những niềm tin truyền thống.
nhà truyền giáo
Cô ấy cảm thấy một tiếng gọi để trở thành nhà truyền giáo và lan truyền đức tin của mình ở những vùng kém phát triển trên thế giới.
người ngoại đạo
Cộng đồng người ngoại đạo tập hợp lại để chia sẻ truyền thống và nghi lễ.
bài giảng đạo đức
Cô ấy đã thuyết giảng một bài thuyết giáo về lòng tốt tại buổi họp mặt trường học.
người hành hương
Những người hành hương đã đi bộ trên Camino de Santiago, tìm kiếm sự đổi mới tâm linh và suy ngẫm.
ẩn sĩ
Tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh, ẩn sĩ rút lui vào một hang động xa xôi trên núi, nơi ông sống một mình trong nhiều năm.
người tử vì đạo
Lòng dũng cảm của cô đã biến cô thành một vị tử đạo trong cuộc đấu tranh cho quyền dân sự.
any of the four books of the New Testament that is about the life and teachings of Jesus Christ
tông đồ
Giuđa Iscariốt, một trong mười hai tông đồ, đã phản bội Chúa Giêsu một cách đáng xấu hổ với các nhà chức trách tôn giáo để lấy ba mươi đồng bạc.
thư tín
Thư tín của Peter khích lệ các tín đồ đối mặt với sự bức hại.
người theo thuyết bất khả tri
Ban hội thảo bao gồm cả những người tin và những người bất khả tri.
người vô thần
Cô ấy tự nhận mình là người vô thần nhưng tôn trọng niềm tin của bạn bè.
sự cứu rỗi
Nhiều bài thánh ca ca ngợi niềm vui của sự cứu rỗi.
sự phục sinh
Sự phục sinh là nguyên lý trung tâm của đức tin Cơ đốc, khẳng định niềm tin vào Chúa Giê-su là Con của Đức Chúa Trời và lời hứa về sự sống đời đời cho những người tin.
sự báng bổ
Việc xúc phạm một nghĩa trang là hành vi báng bổ sâu sắc xúc phạm đến nhân phẩm của người đã khuất và gia đình họ.
luân hồi
Trong Phật giáo, tái sinh là một khái niệm cơ bản.
lời tiên tri
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu lịch và chữ tượng hình của người Maya để tìm kiếm những lời tiên tri về ngày tận thế.