xác nhận
Những lời chứng thực rực rỡ từ khách hàng hài lòng chứng tỏ chất lượng dịch vụ của họ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xác nhận
Những lời chứng thực rực rỡ từ khách hàng hài lòng chứng tỏ chất lượng dịch vụ của họ.
luật sư
Luật sư biện hộ đã bảo vệ khách hàng của mình một cách say mê, sử dụng các lập luận thuyết phục để tác động đến ý kiến của bồi thẩm đoàn.
phụ chúc
Luật sư đã chuẩn bị một bản phụ chúc thư điều chỉnh việc phân phối tài sản.
đồng lõa
Cô ấy phải đối mặt với cáo buộc đồng lõa vì đã giúp đỡ bạn đời trong vụ trộm.
hiệp ước
Hiệp ước đã thiết lập các điều khoản cho việc bổ nhiệm giám mục trong khu vực.
minh oan
Cô ấy làm việc không mệt mỏi để minh oan cho bạn mình khỏi những cáo buộc sai trái.
kiện tụng
Kiện tụng có thể kéo dài và tốn kém, đặc biệt trong các vụ án dân sự.
nguyên tắc
Quy tắc Vàng, "Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử", là một nguyên tắc phổ quát thúc đẩy sự đồng cảm và lòng tốt.
minh oan
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, tòa án đã quyết định miễn tội cho bị cáo khỏi mọi cáo buộc.
bất hợp pháp
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng về một đường dây đánh bạc bất hợp pháp ngầm hoạt động từ nhà kho.
sự miễn tội
Các quan chức bị cáo buộc đã hành động với sự miễn trừ trong cuộc khủng hoảng.
hành vi sai trái
Có cáo buộc về hành vi lạm quyền có hệ thống trong sở cảnh sát liên quan đến các cuộc đột kích ma túy bất hợp pháp.
ra lệnh
Hiệu trưởng trường đại học đã ra lệnh một chính sách mới yêu cầu sinh viên phải tham dự các buổi hội thảo bắt buộc.
a controversial legal case, issue, or event that attracts widespread public attention and debate
một tiền lệ
Phán quyết này có thể trở thành một tiền lệ quan trọng cho luật môi trường.
thỏa thuận nhận tội
Thỏa thuận nhận tội đã giảm tội danh từ giết người xuống ngộ sát.
của Draco
Các nhà sử học thường mô tả các luật draconian của Athens cổ đại là quá khắc nghiệt.
buộc tội
Quyết định buộc tội bị cáo đã nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.
vi phạm
Tại nơi làm việc, việc không tuân thủ các quy định an toàn có thể dẫn đến hành động kỷ luật vì vi phạm.
vu khống
Thẩm phán đã xem xét bản kiện để xác định xem các cáo buộc có đáp ứng các tiêu chí pháp lý cho tội phỉ báng theo luật tiểu bang hay không.
nguyên đơn
Là nguyên đơn, cô ấy có trách nhiệm chứng minh các yêu cầu của mình tại tòa án.
có thể tha thứ được
Sự đến muộn của cô ấy được coi là có thể tha thứ được, vì vậy không ai làm ầm ĩ về điều đó.
minh oan
Cô ấy hy vọng rằng phiên tòa sắp tới sẽ minh oan cho danh tiếng của mình.
sự hoãn
Luật sư của anh ta đã kêu gọi một sự hoãn lại để chuẩn bị một vụ án mạnh mẽ hơn.
bản khai có tuyên thệ
Bản khai có tuyên thệ đã cung cấp bằng chứng quan trọng trong vụ án, chi tiết tường thuật của nhân chứng về các sự kiện.
tiền cấp dưỡng
Tòa án yêu cầu anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ để giúp trang trải chi phí sinh hoạt của cô ấy.
sự tha bổng
Sự tha bổng đã gây bất ngờ cho nhiều người quan sát, những người đã dự đoán một kết quả khác dựa trên bằng chứng được trình bày.
ân xá
Tòa án đã ban hành ân xá cho những binh sĩ bị kết án.
a person appointed to judge or decide a disputed issue
phân xử
Để tránh một phiên tòa kéo dài, họ đã chọn phân xử những bất đồng của mình thông qua hòa giải.
buộc tội
Các công tố viên đã buộc tội một số cá nhân liên quan đến vụ án nổi tiếng.
xúi giục
Bằng chứng cho thấy anh ta đã tích cực hỗ trợ tên tội phạm thực hiện vụ cướp.