Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Tiền và Kinh doanh
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tiền bạc và kinh doanh, như "tăng vọt", "quá hạn", "báo giá", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dao động
Thị trường chứng khoán biến động điên cuồng.
giảm mạnh
Sau thông báo bất ngờ, tỷ giá hối đoái bắt đầu giảm mạnh.
tăng vọt
Sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục, giá cổ phiếu của nó bắt đầu tăng vọt.
có thể chuyển đổi
Thế chấp có thể chuyển đổi cho phép người vay chuyển đổi giữa lãi suất cố định và lãi suất điều chỉnh.
xa hoa
Lối sống xa hoa của người nổi tiếng bao gồm xe hơi sang trọng và quần áo thiết kế.
tài chính
Cô ấy làm việc trong phân tích tài khóa, kiểm tra các đề xuất ngân sách và báo cáo tài chính.
quá hạn
Tiền thuê nhà đã quá hạn, và chủ nhà đã gửi lời nhắc nhở.
tiền cấp dưỡng
Tòa án yêu cầu anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ để giúp trang trải chi phí sinh hoạt của cô ấy.
money that is owed and not yet paid
tài sản thế chấp
Tiệm cầm đồ đã chấp nhận dây chuyền kim cương làm tài sản thế chấp cho khoản vay ngắn hạn.
động lực
Các ưu đãi thuế thường được chính phủ sử dụng để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
kiểm toán
Kiểm toán đã tiết lộ sự chênh lệch trong hồ sơ kế toán cần được điều tra thêm.
báo giá
Cô ấy đã yêu cầu báo giá từ một số công ty chuyển nhà trước khi quyết định thuê công ty nào.
khủng hoảng
Chúng tôi đang trong tình thế cấp bách để hoàn thành dự án trước hạn chót.
cổ tức
Các nhà đầu tư mong đợi nhận được cổ tức hàng năm của họ.
tiền chuộc
Các nhà đàm phán đã làm việc không mệt mỏi để giảm số tiền chuộc mà những kẻ bắt giữ con tin yêu cầu.
trợ cấp
Việc mua xe điện được khuyến khích thông qua trợ cấp giúp giảm chi phí cho người tiêu dùng.
thuế quan
Các nhà xuất khẩu phải đối mặt với thuế quan cao hơn đối với hàng hóa của họ, khiến việc cạnh tranh trên thị trường quốc tế trở nên khó khăn.
cho vay nặng lãi
Luật thời Trung cổ nghiêm cấm cho vay nặng lãi giữa các thương nhân.
thanh khoản
Các nhà đầu tư thường ưa chuộng tài sản có tính thanh khoản tốt để linh hoạt.
chủ nghĩa tiền tệ
Theo chủ nghĩa tiền tệ, các ngân hàng trung ương tập trung vào việc quản lý tốc độ tăng trưởng tiền tệ.
lạm phát đình đốn
Trong thời kỳ stagflation, nền kinh tế vật lộn với tăng trưởng chậm và chi phí cao.
khách hàng
Ông đã xây dựng một khách hàng trung thành bằng cách cung cấp tư vấn pháp lý cá nhân hóa.
tập đoàn
Mặc dù có danh mục đầu tư đa dạng, tập đoàn đã gặp khó khăn trong việc đạt được sự cộng hưởng giữa các công ty con.
công ty con
Công ty dược phẩm có một số công ty con trên khắp thế giới.
chương trình quảng cáo
Truyền hình đêm khuya thường tràn ngập các chương trình quảng cáo quảng bá nhiều loại sản phẩm, từ thiết bị thể dục đến các phương pháp làm đẹp.
giảm bớt
Ban quản lý đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí để giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận.
kẻ cho vay nặng lãi
Người vay hiện đang đối mặt với một kẻ cho vay nặng lãi đe dọa gây hại về thể chất nếu khoản vay không được hoàn trả đúng hạn.
đại gia
Là CEO và người sáng lập Tesla, Elon Musk được coi là một trong những đại gia công nghệ có ảnh hưởng nhất thời đại của chúng ta.
(in business, politics, etc.) a situation in which the competition is so fierce that everyone is willing to do whatever it takes to be successful, even if it means harming others