Từ Vựng Nâng Cao cho GRE - Vẻ ngoài có thể lừa dối!
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về ngoại hình, như "khắc khổ", "mờ đục", "phồng lên", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
lacking a clear or distinct shape or form

vô định hình, không có hình dạng rõ ràng
Món tráng miệng thạch vẫn còn vô định hình trước khi làm lạnh.
simple in design or style and lacking embellishments

giản dị, khắc khổ
Thiết kế của kiến trúc sư cho thư viện mới cố tình đơn giản, phản ánh một cách tiếp cận hiện đại và chức năng.
very thin or pale in a way that is suggestive of an illness

xanh xao, nhợt nhạt
Bóng ma trong phim được miêu tả là một hình dáng xác chết, với đôi mắt trũng sâu và gò má hõm.
extremely delicate, light, as if it belongs to a heavenly realm

thanh thoát, thuộc thiên đường
Đám mây hình thành quá mỏng manh và bồng bềnh đến nỗi nó trông gần như siêu thực trên bầu trời.
composed of a wide range of different things or people

không đồng nhất
Khu phố này không đồng nhất về kiến trúc, với sự pha trộn giữa các tòa nhà hiện đại và lịch sử.
composed of things or people of the same or very similar type

đồng nhất, thuần nhất
Lực lượng lao động của công ty chủ yếu là đồng nhất, với nhân viên có nền tảng giáo dục tương tự nhau.
peculiar and not like what is considered suitable or appropriate for a situation

không phù hợp, kỳ lạ
Tác phẩm nghệ thuật hiện đại trông không phù hợp trong bối cảnh truyền thống của phòng trưng bày đồ cổ.
(of hair or eyes) without shine, sheen, or brightness

xỉn màu, không bóng
Tác phẩm của nghệ sĩ có vẻ nhạt nhòa so với những tác phẩm sống động trước đây của anh ấy.
(of an object) blocking the passage of light and preventing objects from being seen through it

mờ đục
Kính mờ trong phòng tắm đảm bảo sự riêng tư trong khi chặn ánh sáng bên ngoài.
relating or belonging to the edge or outer section of something

ngoại vi, bên rìa
Các khu vực ngoại vi của bảo tàng chứa đựng những tác phẩm nghệ thuật ít được biết đến nhưng vẫn có giá trị văn hóa đáng kể.
immediately noticed due to being apparent

rõ rệt, nổi bật
Sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai khu vực đặc biệt rõ rệt trong những tháng mùa đông.
humorous in a manner that is cruel and disrespectful

châm biếm, mỉa mai
Những câu nói đùa châm biếm của diễn viên hài về các sự kiện hiện tại đã vượt quá giới hạn từ hài hước sang xúc phạm trắng trợn.
falsely giving a pleasing appearance

lừa dối, giả tạo
Bào chữa giả tạo của luật sư được thiết kế để làm rối loạn bồi thẩm đoàn hơn là trình bày một vụ án vững chắc.
doing something secretly in an attempt to avoid notice

lén lút, bí mật
Hành vi lén lút của anh ấy khiến mọi người tò mò về ý định của anh ấy.
very delicate or thin

mỏng manh, mong manh
Anh ấy nắm lấy sợi chỉ mong manh, hy vọng nó sẽ chịu được trọng lượng của vật thể.
(of speech or writing) using a serious and elevated style that makes it tedious and complicated

khoa trương, cầu kỳ
Tài liệu pháp lý đầy ắp ngôn ngữ khoa trương khiến nó gần như không thể hiểu được.
to fit together in a satisfactory or suitable way

khớp với nhau, phù hợp
Các chính sách mới được xây dựng để phù hợp với các hướng dẫn hiện có, đảm bảo tính nhất quán trong toàn tổ chức.
to capture someone's attention and interest completely, in a way that they forget about everything else

mê hoặc, cuốn hút
Những chi tiết phức tạp của câu đố phức tạp mê hoặc cô, khiến cô mất dấu thời gian.
the inherent qualities that one is normally characterized by

tính cách, khí chất
Cô ấy có tính cách hào phóng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
the marginal, or outer part of something, such as an area, activity, or group

rìa, ngoại vi
Văn phòng của họ nằm ở rìa khu kinh doanh, nơi cung cấp một môi trường làm việc yên tĩnh hơn.
a state in which little bumps appear on the skin and bodily hair becomes upright because of excitement, cold, or fear

nổi da gà, rùng mình
Chứng kiến cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên biển khiến tôi tràn ngập sự kinh ngạc và khiến tôi nổi da gà.
a condition or situation that is similar or only appears to be similar to something

vẻ bề ngoài, sự tương tự
Vẻ ngoài bình tĩnh của cô ấy tạo ra một vẻ bề ngoài kiểm soát, mặc dù bên trong cô ấy cảm thấy lo lắng.
containing what is best of various ideas, styles, methods, beliefs, etc.

phong phú
Chương trình giảng dạy của trường đại học là tổng hợp, kết hợp các yếu tố từ nhiều ngành học khác nhau.
the state or quality of implying the truth

tính chân thực, vẻ như thật
Màn trình diễn của diễn viên được khen ngợi vì tính chân thực, khiến cảm xúc của nhân vật trở nên chân thật.
