sự bình tĩnh
Anh ấy đối mặt với những câu hỏi bất ngờ với sự bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các khía cạnh và cách thức, chẳng hạn như "hèn nhát", "bỏ hoang", "tầm thường", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự bình tĩnh
Anh ấy đối mặt với những câu hỏi bất ngờ với sự bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.
kẻ thô lỗ
Hàng xóm của cô ấy cư xử như một kẻ thô lỗ tại bữa tiệc tối, không thể hiện phép tắc nào.
sự bực bội
Cô ấy không thể che giấu sự bực bội khi bài thuyết trình của mình nhận được sự im lặng từ khán giả.
người cáu kỉnh
Mặc dù bề ngoài cộc cằn, nhưng kẻ khó tính lại có trái tim vàng.
sự trơ tráo
Sự trơ trẽn của chính trị gia khi bỏ qua mối quan tâm của công chúng đã khiến nhiều cử tri tức giận.
sự kiêu ngạo
Anh ấy nói với một sự kiêu ngạo đến mức không ai dám không đồng ý.
sự vô tư
Bất chấp những rắc rối tài chính, anh ấy vẫn giữ được một sự vô tư đáng chú ý.
quấy rầy
Các phóng viên làm phiền người nổi tiếng với những câu hỏi bất tận khi anh ấy cố gắng rời khỏi sự kiện.
hăm dọa
Cô ấy cảm thấy áp lực khi sếp dọa nạt cô ấy nhận thêm nhiệm vụ.
hạ cố
Anh ta không thèm trả lời câu hỏi của họ.
xé toạc
Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta đã xé nát tinh thần cô ấy, để lại những vết sẹo sẽ mất thời gian để lành.
dễ tiếp thu
Nhóm thấy anh ấy sẵn sàng với những ý tưởng và cách tiếp cận mới.
tán thành
Những nhận xét tán thành của anh ấy đã tăng cường sự tự tin của đội.
gian khổ
Chuẩn bị cho cuộc chạy marathon đã chứng tỏ là một thói quen tập luyện vất vả.
say mê
Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.
tự mãn
Sau khi nhận được thăng chức, anh ta trở nên tự mãn trong công việc, bỏ qua việc theo đuổi các cơ hội phát triển nghề nghiệp khác.
thông thạo
Việc thông thạo các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số là rất quan trọng đối với vai trò này.
hèn nhát
Thật dễ dàng cho những người ẩn danh để đưa ra những nhận xét hèn nhát trực tuyến.
lịch lãm
Chủ nhà lịch lãm đã quyến rũ mọi người tại bữa tiệc với sự tự tin của mình.
đáng lo ngại
Hành vi gây lo lắng của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy bồn chồn và căng thẳng.
đau buồn
Biểu hiện đau khổ của anh ấy tiết lộ độ sâu của nỗi buồn.
dễ cáu
Sau nhiều giờ chờ đợi tại sân bay, hành khách ngày càng trở nên cáu kỉnh.
không thấm
Lớp phủ mới làm cho bức tường không thấm ẩm.
dối trá
Nhân chứng dối trá đã bị bắt gặp mâu thuẫn với chính mình.
đần độn
Cô ấy thấy phản ứng chậm hiểu của anh ấy trước lời xin lỗi chân thành của mình thật khó chịu và nản lòng.
kiêu ngạo
Thái độ kiêu ngạo của người quản lý khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn.
cương quyết
Những chỉ dẫn độc đoán của anh ta đã vấp phải sự phản kháng từ nhóm.
sắc sảo
Lời khuyên sáng suốt của ông đã giúp chúng tôi tránh tắc đường bằng cách đi tắt qua khu phố yên tĩnh.
không đáng kể
Cô ấy bác bỏ những lời chỉ trích như những lời phàn nàn vụn vặt không ảnh hưởng đến thành công tổng thể của dự án.
tầm thường
Cuộc trò chuyện của họ vẫn tầm thường, thiếu bất kỳ chủ đề sáng tạo hoặc kích thích nào.
tỉ mỉ
Kế hoạch tỉ mỉ của họ đã dẫn đến một sự kiện được thực hiện một cách hoàn hảo.
tục tĩu
Chất hài hước tục tĩu của cuốn tiểu thuyết đã thêm một yếu tố bất kính vào một cốt truyện vốn dĩ nghiêm túc.
dễ nổi giận
Người quản lý dễ nổi giận thường gây căng thẳng trong văn phòng với tính khí nóng nảy của mình.
điềm tĩnh
Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn bình thản và không nao núng.
kiêu ngạo
Cô ấy đeo một nụ cười kiêu ngạo khi thảo luận về thành tích của mình.