bài hát yêu thích
Bài hát này đúng là một bản hit, tôi không thể ngừng phát nó.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng cho âm nhạc và các bản hit, bao gồm các thuật ngữ cho các bài hát phổ biến, văn hóa âm nhạc và sự sôi động xung quanh các bản nhạc đứng đầu bảng xếp hạng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bài hát yêu thích
Bài hát này đúng là một bản hit, tôi không thể ngừng phát nó.
bài hát hay
Bài hát đó là một hit, tôi không thể ngừng phát nó.
bài hát bùng nổ
Đĩa đơn mới nhất của họ là một bài hát hay thực sự.
bài hát đảm bảo thành công
Đĩa đơn mới của họ là một bài hát thành công được công nhận.
bài hát TikTok
Bài hát mới này đã trở thành một bài hát TikTok chỉ sau một đêm.
phát hành
Thương hiệu vừa ra mắt một bộ sưu tập mới.
hình ảnh
Cô ấy luôn mang đến những hình ảnh tuyệt đẹp với các màn trình diễn của mình.
sự trở lại
Người hâm mộ rất hào hứng với comeback của nhóm.
(music) perfectly in sync, especially rhythmically tight in a performance
mashup
Mashup đó đã lan truyền chóng mặt trên YouTube.
acoustic
Các buổi biểu diễn unplugged thường tiết lộ tài năng thô của nghệ sĩ.