Tiếng lóng tiếng Anh cho văn hóa người hâm mộ và người nổi tiếng
Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng cho văn hóa người hâm mộ và người nổi tiếng, làm nổi bật các thuật ngữ được sử dụng để nói về fandom, ngôi sao và sự ám ảnh văn hóa pop.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một người hâm mộ cuồng nhiệt
Cô ấy là một hard stan của diễn viên đó; hoàn toàn tận tụy.
một người hâm mộ tình cảm
Cô ấy là một soft stan yêu thích mọi thứ anh ấy đăng tải.
dịch vụ cho người hâm mộ
Cảnh đó là fan service thuần túy cho những người xem lâu năm.
a dominant or reigning female pop artist, often considered the face of pop music at a given time
the most dominant, powerful, or iconic member or character, often recognized as the standout
màn trình diễn giọng hát ấn tượng
Ca sĩ đó luôn thể hiện màn trình diễn giọng hát ấn tượng.
cây công nghiệp
Một số người hâm mộ nghĩ rằng cô ấy là một cây công nghiệp mặc dù tuyên bố có gốc độc lập.
parasocial
Người hâm mộ phát triển sự gắn bó parasocial với các người có ảnh hưởng trực tuyến.
quảng bá
Cô ấy quảng bá cuốn sách của mình thông qua các buổi phát trực tiếp hàng tuần.