giải phẫu học
Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu, như "ruột", "cơ hoành", "khí quản", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải phẫu học
Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
thân trên
Cô ấy ôm chặt lấy phần thân trên của anh ấy, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể anh.
đốt sống
Các đốt sống được xếp chồng lên nhau, ngăn cách bởi các đĩa đệm.
động mạch
mô
Bác sĩ đã kiểm tra mô dưới kính hiển vi để xác định sự hiện diện của bất kỳ bất thường nào.
tủy sống
Các xung thần kinh di chuyển dọc theo tủy sống để kiểm soát các chức năng tự nguyện và không tự nguyện.
hộp sọ
Gãy xương sọ có thể xảy ra nếu có tác động mạnh đến hộp sọ.
vỏ não
Vỏ não trước trán, nằm ở thùy trán, đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định, kiểm soát xung động và hành vi xã hội.
trán
Anh lau mồ hôi trên trán sau khi hoàn thành cuộc đua marathon.
tử cung
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm để theo dõi sự phát triển và tăng trưởng của em bé trong tử cung.
tử cung
Mô nội mạc tử cung lót tử cung và bong ra trong kỳ kinh nguyệt.
cơ nhị đầu
Các bài tập cử tạ có thể xây dựng và làm săn chắc cơ bắp tay trước.
nách
Cô ấy cảm thấy tự ý thức về nách của mình, lo lắng về sự xuất hiện của làn da sẫm màu ở khu vực đó.
màng nhĩ
Nhiễm trùng hoặc chấn thương màng nhĩ có thể gây đau, mất thính lực và tích tụ chất lỏng trong tai giữa.
hầu
Nhiễm trùng có thể gây đau họng và viêm hầu.
khí quản
Ho giúp làm sạch khí quản khỏi chất nhầy và các hạt lạ, giữ cho đường thở thông thoáng để thở.
nước bọt
Nha sĩ ghi nhận sự giảm sản xuất nước bọt, điều này có thể dẫn đến khô miệng và các vấn đề về răng.
đờm
Uống nhiều nước có thể giúp làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống ra khỏi đường hô hấp.
men răng
Thực phẩm và đồ uống có tính axit có thể làm mòn men răng theo thời gian, dẫn đến ê buốt răng và sâu răng.
hô hấp
Cơ hoành đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, co lại và giãn ra để hỗ trợ hô hấp.
võng mạc
Các tế bào nhạy sáng trong võng mạc, được gọi là que và nón, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành tín hiệu điện được truyền đến não thông qua dây thần kinh thị giác.
giác mạc
Kính áp tròng nằm trên bề mặt của giác mạc, cung cấp sự điều chỉnh thị lực cho những người có tật khúc xạ.
con ngươi
Trong ánh sáng mạnh, đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt.
thận
Một chế độ ăn ít natri có thể giúp ngăn ngừa tổn thương thận.
bụng
Cô ấy cảm thấy một cảm giác rung động trong bụng, một dấu hiệu rõ ràng của sự lo lắng trước buổi thuyết trình lớn của mình.
cơ hoành
Ca sĩ luyện tập sử dụng cơ hoành hiệu quả để hỗ trợ hơi thở.
tuyến tụy
Tuyến tụy sản xuất các enzyme tiêu hóa được giải phóng vào ruột non để phân hủy carbohydrate, protein và chất béo.
lá lách
Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ các tế bào hồng cầu già hoặc bị hỏng và giúp chống lại nhiễm trùng.
khung chậu
Xương chậu cung cấp hỗ trợ cho cột sống và kết nối phần trên cơ thể với các chi dưới, đóng vai trò là nền tảng cho tư thế và chuyển động.
ruột thừa
Người ta tin rằng ruột thừa đóng một vai trò trong chức năng miễn dịch.
bàng quang
Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân để tìm nhiễm trùng bàng quang.
tủy xương
Tủy xương đỏ, nằm trong xương dẹt và đầu xương dài, sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
sụn
Mũi và tai được hỗ trợ bởi sụn thay vì xương.
kháng thể
Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo ra kháng thể để ngăn ngừa nhiễm trùng.
mật
Màu xanh vàng của mật là do sự hiện diện của bilirubin, một sản phẩm thải từ sự phân hủy của các tế bào hồng cầu.