500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 376 - 400 Danh từ
Ở đây bạn được cung cấp phần 16 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "mất mát", "tàu" và "ngày".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the act or process of no longer having someone or something
tàu
Các hành khách vẫy tay tạm biệt người thân từ boong tàu.
cuộc hẹn hò
Họ đi xem phim trong buổi hẹn hò đầu tiên và đã có khoảng thời gian tuyệt vời.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
lục địa
Nam Cực là lục địa lạnh nhất trên Trái Đất.
mặt trời
Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
mặt trăng
Tôi thích ngắm mặt trăng mọc lên từ đường chân trời.
giải pháp
Giải pháp được đề xuất của anh ấy để giải quyết thâm hụt ngân sách đã nhận được sự hoài nghi từ ủy ban.
phiếu bầu
Các thành viên hội đồng đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu về việc sáp nhập được đề xuất.
thế hệ
Thế hệ millennials là một thế hệ được biết đến với sự quen thuộc với công nghệ kỹ thuật số.
đá
Người leo núi đã cẩn thận leo lên tảng đá lớn.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
cuộc họp
Tôi đã gặp cô ấy trong một cuộc họp kinh doanh năm ngoái.
quán bar
Người pha chế đã chuẩn bị một ly cocktail tại quán bar đông đúc.
trận chiến
Những người lính chuẩn bị cho trận chiến sắp tới bằng cách xem xét chiến lược và chiến thuật.
vết
Cô ấy đã sử dụng một loại kem đặc biệt để làm sáng các đốm tối trên da của mình.
thư điện tử
Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.
séc
Tôi đã viết một tấm séc cho trường học của con tôi để thanh toán phí chuyến đi thực tế.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.