500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 276 - 300 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 12 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "cửa sổ", "cuộc gọi" và "giường".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ

Ex: She looked out of the window and saw a rainbow in the distance .

Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.

battery [Danh từ]
اجرا کردن

pin

Ex: She replaced the old battery in her watch with a new one .

Cô ấy đã thay pin cũ trong đồng hồ của mình bằng một cái mới.

material [Danh từ]
اجرا کردن

vật liệu

Ex: Wood is a versatile material used in construction , furniture making , and crafting .

Gỗ là một vật liệu đa năng được sử dụng trong xây dựng, làm đồ nội thất và thủ công mỹ nghệ.

applause [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng vỗ tay

Ex: The speaker paused , waiting for the applause to die down before continuing .

Diễn giả tạm dừng, chờ đợi tiếng vỗ tay lắng xuống trước khi tiếp tục.

evidence [Danh từ]
اجرا کردن

bằng chứng

Ex: Scientific studies have provided strong evidence linking regular exercise to improved cardiovascular health .
call [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc gọi

Ex: I got a call from the school about my son 's performance .

Tôi nhận được một cuộc gọi từ trường về hiệu suất của con trai tôi.

attack [Danh từ]
اجرا کردن

tấn công

Ex:

Quân đội đã phát động một cuộc tấn công không kích vào vị trí của kẻ thù.

support [Danh từ]
اجرا کردن

hỗ trợ

Ex: The community showed their support for the family after their house burned down .

Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ của họ đối với gia đình sau khi ngôi nhà của họ bị cháy.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

population [Danh từ]
اجرا کردن

dân số

Ex: As the population ages , there will be increasing strain on healthcare systems .

Khi dân số già đi, sẽ có áp lực ngày càng tăng lên các hệ thống y tế.

machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy

Ex:

Anh ấy đã sửa cái máy giặt khi nó ngừng hoạt động.

account [Danh từ]
اجرا کردن

tài khoản

Ex: Tom received an email notification confirming that his account had been credited with the refund amount .

Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.

skill [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ năng

Ex: His skill in coding allowed him to develop innovative software applications .

Kỹ năng mã hóa của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển các ứng dụng phần mềm sáng tạo.

training [Danh từ]
اجرا کردن

đào tạo

Ex: Professional athletes undergo rigorous training to improve their performance .

Các vận động viên chuyên nghiệp trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất.

cost [Danh từ]
اجرا کردن

chi phí

Ex: He was unaware of the cost of the repair .

Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.

industry [Danh từ]
اجرا کردن

ngành công nghiệp

Ex: Environmental regulations have impacted the mining industry .

Các quy định về môi trường đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp khai thác mỏ.

nature [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nhiên

Ex: I find solace in sitting by the river , listening to the soothing sounds of nature .

Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.

speed [Danh từ]
اجرا کردن

tốc độ

Ex: Please drive at a safe speed on this road ; the limit is 50 miles per hour .

Vui lòng lái xe với tốc độ an toàn trên con đường này; giới hạn là 50 dặm một giờ.

mile [Danh từ]
اجرا کردن

dặm

Ex: She drove 50 miles to visit her grandparents .

Cô ấy đã lái xe 50 dặm để thăm ông bà của mình.

quality [Danh từ]
اجرا کردن

chất lượng

Ex: She appreciated the craftsmanship and attention to detail that reflected in the quality of the handmade pottery .

Cô ấy đánh giá cao sự khéo léo và chú ý đến từng chi tiết phản ánh trong chất lượng của đồ gốm thủ công.

leader [Danh từ]
اجرا کردن

lãnh đạo

Ex: In sports , the team captain serves as a motivational leader .

Trong thể thao, đội trưởng đóng vai trò là một nhà lãnh đạo tạo động lực.

culture [Danh từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: In my culture , we celebrate New Year with fireworks and a big feast .

Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.

photograph [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: She keeps a photograph of her grandparents on her desk to remember them .

Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.