500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 276 - 300 Danh Từ
Ở đây bạn được cung cấp phần 12 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "cửa sổ", "cuộc gọi" và "giường".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a space in a wall or vehicle that is made of glass and we use to look outside or get some fresh air

cửa sổ, kính
Cửa sổ có một tấm kính trong suốt cho phép ánh sáng mặt trời đi qua.
an object that turns chemical energy to electricity to give power to a device or machine

pin, ắc quy
Thời lượng pin của điện thoại thông minh đã được cải thiện đáng kể với công nghệ mới nhất.
a substance from which things can be made

vật liệu, chất liệu
Thủy tinh là một vật liệu trong suốt được làm từ silica và các chất phụ gia khác, được sử dụng để làm cửa sổ, hộp đựng và đồ trang trí.
the noise people make by clapping, and sometimes shouting, in order to express their enjoyment or approval

tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh
Dàn nhạc đã nhận được tràng pháo tay đứng lên vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
anything that proves the truth or possibility of something, such as facts, objects, or signs

bằng chứng, chứng cứ
Các tài liệu và hiện vật lịch sử đóng vai trò là bằng chứng quý giá để hiểu về các nền văn minh và sự kiện trong quá khứ.
the act of talking to someone on the phone or an attempt to reach someone through a phone

cuộc gọi, cuộc trò chuyện
Cô ấy thực hiện một cuộc gọi cho gia đình mình vào mỗi Chủ nhật.
an act of violence or aggression against a place or a person

tấn công, cuộc tấn công
Lâu đài đã chịu đựng được nhiều đợt tấn công của kẻ thù trong cuộc bao vây.
sympathy and assistance that one provides for someone who is facing a difficult or unfortunate situation

hỗ trợ, giúp đỡ
Trong những lúc đau buồn, sự hỗ trợ của người thân có thể rất an ủi.
furniture we use to sleep on that normally has a frame and mattress

giường, giường ngủ
Giường trong phòng khách sạn là loại king-size.
the use of creativity and imagination to express emotions and ideas by making things like paintings, sculptures, music, etc.

nghệ thuật
Tôi thích tham quan các viện bảo tàng để ngắm vẻ đẹp của nghệ thuật từ các nền văn hóa khác nhau.
the number of people who live in a particular city or country

dân số
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự gia tăng dân số.
any piece of equipment that is mechanical, electric, etc. and performs a particular task

máy, thiết bị
Máy ATM (máy) đã ngừng hoạt động do sự cố kỹ thuật.
an arrangement according to which a bank keeps and protects someone's money that can be taken out or added to

tài khoản, tài khoản ngân hàng
Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.
an ability to do something well, especially after training

kỹ năng, tài năng
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
the process during which someone learns the skills needed in order to do a particular job

đào tạo, huấn luyện
Đào tạo quân sự chuẩn bị cho binh lính các tình huống chiến đấu khác nhau.
an amount we pay to buy, do, or make something

chi phí, giá cả
Chi phí của chiếc váy nhiều hơn cô ấy có thể chi trả.
the manufacture of goods using raw materials, particularly in factories

ngành công nghiệp
Ngành công nghiệp dược phẩm phát triển các loại thuốc để cải thiện kết quả sức khỏe.
everything that exists or happens on the earth, excluding things that humans make or control

thiên nhiên, môi trường tự nhiên
Các mùa thay đổi mang lại nhiều trải nghiệm và vẻ đẹp trong thiên nhiên.
the rate or pace at which something or someone moves

tốc độ
Người chạy đã chạy nước rút với tốc độ chớp nhoáng về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
a unit of measuring length equal to 1.6 kilometers or 1760 yards

dặm, hải lý
Cuộc đua xe đạp bao phủ một khoảng cách 100 dặm.
the true principles or facts about something, in contrast to what is imagined or thought

sự thật, chân lý
Sự trung thực cá nhân và minh bạch góp phần tạo nên một văn hóa sự thật.
the grade, level, or standard of something's excellence measured against other things

chất lượng
Chúng ta cần cải thiện chất lượng giao tiếp của mình để tránh hiểu lầm và xung đột.
a person who leads or commands others

lãnh đạo, người lãnh đạo
Các nhà tổ chức cộng đồng tập hợp mọi người lại và đóng vai trò là lãnh đạo cho sự thay đổi tích cực.
the general beliefs, customs, and lifestyles of a specific society

văn hóa
Chúng tôi đã trải nghiệm văn hóa địa phương trong thời gian lưu trú tại Ý.
a special kind of picture that is made using a camera in order to make memories, create art, etc.

bức ảnh
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn trên biển.
