500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 476 - 500 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 20 của danh sách các danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "tệp", "căng thẳng" và "vàng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
file [Danh từ]
اجرا کردن

tập tin

Ex: He transferred the audio file from his phone to the computer .

Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.

talk [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc nói chuyện

Ex: My parents had a talk with me about the importance of responsibility .

Bố mẹ tôi đã có một cuộc nói chuyện với tôi về tầm quan trọng của trách nhiệm.

path [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi

Ex: He shoveled the snow off the path .

Anh ấy xúc tuyết khỏi lối đi.

growth [Danh từ]
اجرا کردن

sự phát triển

Ex: Personal growth often involves stepping out of one 's comfort zone to pursue new challenges .

Sự phát triển cá nhân thường liên quan đến việc bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi những thử thách mới.

stress [Danh từ]
اجرا کردن

căng thẳng

Ex: He experienced a lot of stress before his final exams .

Anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi cuối cùng của mình.

weapon [Danh từ]
اجرا کردن

vũ khí

Ex: Possession of a deadly weapon without a license is a serious offense .

Sở hữu vũ khí chết người mà không có giấy phép là một tội nghiêm trọng.

gold [Danh từ]
اجرا کردن

vàng

Ex:

Những chiếc nhẫn cưới được làm từ vàng nguyên chất.

noise [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng ồn

Ex: The children were making too much noise , so the teacher asked them to quiet down .

Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.

treatment [Danh từ]
اجرا کردن

điều trị

Ex: The doctor prescribed a course of antibiotics as part of the treatment for the bacterial infection .
trade [Danh từ]
اجرا کردن

thương mại

Ex: He works in international trade , focusing on import and export regulations .

Anh ấy làm việc trong thương mại quốc tế, tập trung vào các quy định nhập khẩu và xuất khẩu.

cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư

Ex:

Ung thư phổi thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc với chất gây ung thư.

the ocean [Danh từ]
اجرا کردن

đại dương

Ex:

Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ đại dương.

fruit [Danh từ]
اجرا کردن

trái cây

Ex: He made a smoothie with a blend of frozen fruits .

Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.

vaccine [Danh từ]
اجرا کردن

vắc-xin

Ex: Childhood vaccines have significantly reduced the incidence of once-common diseases .

Vắc xin cho trẻ em đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh từng phổ biến.

ear [Danh từ]
اجرا کردن

tai

Ex: My sister covered her ears with earmuffs to stay warm in the winter .

Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.

perspective [Danh từ]
اجرا کردن

góc nhìn

Ex: She offered a unique perspective on the issue , based on her personal experiences .

Cô ấy đã đưa ra một góc nhìn độc đáo về vấn đề, dựa trên kinh nghiệm cá nhân của mình.

partner [Danh từ]
اجرا کردن

đối tác

Ex: Having open communication is essential in any relationship with a partner .
cup [Danh từ]
اجرا کردن

tách

Ex:

Anh ấy thưởng thức một ly cappuccino trong một tách cà phê lớn.

belief [Danh từ]
اجرا کردن

niềm tin

Ex: The religious leader 's teachings are based on the belief in compassion and forgiveness .

Những lời dạy của vị lãnh đạo tôn giáo dựa trên niềm tin vào lòng trắc ẩn và sự tha thứ.

break [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: I need a short break before I continue working .

Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.

mission [Danh từ]
اجرا کردن

a specific task or duty assigned to an individual or group

Ex: The team accepted the mission without hesitation .
subject [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: The students chose a fascinating subject for their research paper : artificial intelligence .

Các sinh viên đã chọn một chủ đề hấp dẫn cho bài nghiên cứu của họ: trí tuệ nhân tạo.

technique [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ thuật

Ex: She practiced her piano technique diligently to improve her performance .

Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật chơi piano một cách chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của mình.

client [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The financial advisor meets regularly with clients to discuss investment strategies .

Cố vấn tài chính gặp gỡ thường xuyên với khách hàng để thảo luận về các chiến lược đầu tư.

boss [Danh từ]
اجرا کردن

ông chủ

Ex: My boss gave me a challenging assignment today .

Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.