tập tin
Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.
Ở đây bạn được cung cấp phần 20 của danh sách các danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "tệp", "căng thẳng" và "vàng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tập tin
Anh ấy đã chuyển tệp âm thanh từ điện thoại sang máy tính.
cuộc nói chuyện
Bố mẹ tôi đã có một cuộc nói chuyện với tôi về tầm quan trọng của trách nhiệm.
sự phát triển
Sự phát triển cá nhân thường liên quan đến việc bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi những thử thách mới.
căng thẳng
Anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng trước kỳ thi cuối cùng của mình.
vũ khí
Sở hữu vũ khí chết người mà không có giấy phép là một tội nghiêm trọng.
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
điều trị
thương mại
Anh ấy làm việc trong thương mại quốc tế, tập trung vào các quy định nhập khẩu và xuất khẩu.
ung thư
Ung thư phổi thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc với chất gây ung thư.
trái cây
Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.
vắc-xin
Vắc xin cho trẻ em đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh từng phổ biến.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
góc nhìn
Cô ấy đã đưa ra một góc nhìn độc đáo về vấn đề, dựa trên kinh nghiệm cá nhân của mình.
đối tác
niềm tin
Những lời dạy của vị lãnh đạo tôn giáo dựa trên niềm tin vào lòng trắc ẩn và sự tha thứ.
nghỉ ngơi
Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
a specific task or duty assigned to an individual or group
chủ đề
Các sinh viên đã chọn một chủ đề hấp dẫn cho bài nghiên cứu của họ: trí tuệ nhân tạo.
kỹ thuật
Cô ấy đã luyện tập kỹ thuật chơi piano một cách chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của mình.
khách hàng
Cố vấn tài chính gặp gỡ thường xuyên với khách hàng để thảo luận về các chiến lược đầu tư.
ông chủ
Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.