instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
Ở đây bạn được cung cấp phần 8 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "kích thước", "quy tắc" và "mặt đất".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
instructions or guidelines that determine how a game or sport is played
suy nghĩ
Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này đã được đón nhận tốt trong cuộc họp.
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
kích thước
Kích thước của màn hình tivi là 55 inch theo đường chéo.
mặt đất
Đứa trẻ vẽ những bức tranh trên cát trên mặt đất của bãi biển.
khóa học
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.
rủi ro
Leo lên những vách đá dốc mà không có thiết bị thích hợp tiềm ẩn nguy cơ chấn thương đáng kể.
cơ hội
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
cha mẹ
Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.
hình ảnh
Bộ phim tài liệu bao gồm hình ảnh của các loài nguy cấp khác nhau trong tự nhiên.
hộp
Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.
bài hát
Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
da
Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.
loạt
Công ty dự định phát hành một loạt sản phẩm mới trong năm tới để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
niềm vui
Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.
a span of time, often with a clear beginning and end
mẹ
Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.
cha
Người cha đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy và phát triển của con cái họ.
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
sự chú ý
Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
tuổi
Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.