500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 176 - 200 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 8 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "kích thước", "quy tắc" và "mặt đất".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
rule [Danh từ]
اجرا کردن

instructions or guidelines that determine how a game or sport is played

Ex: Players must follow the rules to avoid penalties .
thought [Danh từ]
اجرا کردن

suy nghĩ

Ex: His thoughts on the matter were well-received during the meeting .

Những suy nghĩ của anh ấy về vấn đề này đã được đón nhận tốt trong cuộc họp.

party [Danh từ]
اجرا کردن

tiệc

Ex: I 'm looking forward to the office Christmas party this year .

Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.

size [Danh từ]
اجرا کردن

kích thước

Ex: The size of the television screen is 55 inches diagonally .

Kích thước của màn hình tivi là 55 inch theo đường chéo.

ground [Danh từ]
اجرا کردن

mặt đất

Ex: The child drew pictures in the sand on the beach ground .

Đứa trẻ vẽ những bức tranh trên cát trên mặt đất của bãi biển.

course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học

Ex: I 'm taking an online course to learn a new language .

Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.

risk [Danh từ]
اجرا کردن

rủi ro

Ex: Climbing steep cliffs without proper equipment poses a significant risk of injury .

Leo lên những vách đá dốc mà không có thiết bị thích hợp tiềm ẩn nguy cơ chấn thương đáng kể.

opportunity [Danh từ]
اجرا کردن

cơ hội

Ex: The scholarship provided him with the opportunity to attend college and further his education .
hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

parent [Danh từ]
اجرا کردن

cha mẹ

Ex: Becoming a parent is a life-changing experience that comes with great responsibility .

Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.

image [Danh từ]
اجرا کردن

hình ảnh

Ex: The documentary included images of various endangered species in the wild .

Bộ phim tài liệu bao gồm hình ảnh của các loài nguy cấp khác nhau trong tự nhiên.

box [Danh từ]
اجرا کردن

hộp

Ex: He put the fragile items in a padded box for protection .

Anh ấy đặt những món đồ dễ vỡ vào một hộp có đệm để bảo vệ.

song [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: She sang a beautiful song at the talent show .

Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.

egg [Danh từ]
اجرا کردن

trứng

Ex:

Trứng là nguồn protein tuyệt vời.

skin [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: Her skin was fair and freckled from spending time in the sun .

Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.

series [Danh từ]
اجرا کردن

loạt

Ex: The company plans to release a series of new products over the next year to expand its market reach .

Công ty dự định phát hành một loạt sản phẩm mới trong năm tới để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.

wall [Danh từ]
اجرا کردن

tường

Ex: He placed a bookshelf against the wall to store his books .

Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.

fun [Danh từ]
اجرا کردن

niềm vui

Ex: She brings a sense of fun to the classroom .

Cô ấy mang lại cảm giác vui vẻ cho lớp học.

period [Danh từ]
اجرا کردن

a span of time, often with a clear beginning and end

Ex: This period of history was marked by great change .
mother [Danh từ]
اجرا کردن

mẹ

Ex: My mother is the most caring and loving person I know .

Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.

father [Danh từ]
اجرا کردن

cha

Ex: Fathers play a crucial role in their children 's upbringing and development .

Người cha đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy và phát triển của con cái họ.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

attention [Danh từ]
اجرا کردن

sự chú ý

Ex: He paid close attention to the instructions before starting the task .

Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.

age [Danh từ]
اجرا کردن

tuổi

Ex: He looks younger than his actual age .

Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi thực của mình.