500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 226 - 250 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 10 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "dầu", "anh chàng" và "trò đùa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
oil [Danh từ]
اجرا کردن

dầu

Ex:

Công thức yêu cầu dầu ô liu để tăng hương vị của món ăn.

land [Danh từ]
اجرا کردن

đất

Ex: They built their house on fertile land near the river .

Họ xây nhà trên đất màu mỡ gần sông.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

note [Danh từ]
اجرا کردن

ghi chú

Ex: Jane left a sweet note on her friend 's desk to brighten her day .
dude [Danh từ]
اجرا کردن

anh bạn

Ex:

Anh bạn, bạn sẽ không tin chuyện gì đã xảy ra với tôi hôm nay đâu!

enemy [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ thù

Ex: Miscommunication and misunderstandings can turn friends into enemies if not addressed promptly .
joke [Danh từ]
اجرا کردن

trò đùa

Ex: She could n't stop giggling after hearing her friend 's silly joke .

Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích sau khi nghe trò đùa ngớ ngẩn của bạn mình.

peace [Danh từ]
اجرا کردن

hòa bình

Ex: The ceasefire brought a temporary halt to hostilities , allowing civilians to finally experience a peace .

Lệnh ngừng bắn đã mang lại một sự tạm dừng tạm thời cho các hành động thù địch, cho phép thường dân cuối cùng cũng được trải nghiệm một hòa bình.

task [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệm vụ

Ex: He completed the task ahead of schedule and earned extra points .

Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn và kiếm được điểm thưởng.

habit [Danh từ]
اجرا کردن

thói quen

Ex: He has a bad habit of biting his nails .

Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.

building [Danh từ]
اجرا کردن

tòa nhà

Ex: She lives on the third floor of a residential building .

Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.

century [Danh từ]
اجرا کردن

thế kỷ

Ex: The 19th century was marked by significant industrial advancements .

Thế kỷ 19 được đánh dấu bởi những tiến bộ công nghiệp đáng kể.

decade [Danh từ]
اجرا کردن

thập kỷ

Ex: My favorite band has been making music for nearly two decades .

Ban nhạc yêu thích của tôi đã làm nhạc gần hai thập kỷ.

patient [Danh từ]
اجرا کردن

bệnh nhân

Ex: He has been a patient in this hospital since his accident .

Anh ấy đã là một bệnh nhân tại bệnh viện này từ khi xảy ra tai nạn.

fan [Danh từ]
اجرا کردن

người hâm mộ

Ex: As a dedicated fan , he never misses a game of his favorite basketball team .

Là một người hâm mộ tận tụy, anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào của đội bóng rổ yêu thích của mình.

project [Danh từ]
اجرا کردن

dự án

Ex: Her science fair project explored the effects of sunlight on plant growth .

Dự án hội chợ khoa học của cô ấy đã khám phá tác động của ánh sáng mặt trời đến sự phát triển của cây trồng.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.

planet [Danh từ]
اجرا کردن

hành tinh

Ex:

Các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển của sao Hỏa, hành tinh đỏ.

damage [Danh từ]
اجرا کردن

thiệt hại

Ex: The fire left behind extensive damage to the building 's interior .

Vụ cháy để lại thiệt hại nghiêm trọng cho nội thất của tòa nhà.

election [Danh từ]
اجرا کردن

bầu cử

Ex: Election campaigns often involve candidates presenting their platforms and engaging with voters through debates , rallies , and media outreach .

Các chiến dịch bầu cử thường liên quan đến việc các ứng cử viên trình bày cương lĩnh của họ và tương tác với cử tri thông qua các cuộc tranh luận, mít tinh và tiếp cận truyền thông.

reality [Danh từ]
اجرا کردن

thực tế

Ex: His dreams clashed with the realities of his limited resources .

Giấc mơ của anh ta va chạm với thực tế về nguồn lực hạn chế của mình.

device [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: The music player is a popular handheld device for listening to songs .

Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

use [Danh từ]
اجرا کردن

sử dụng

Ex: Proper use of resources is essential for sustainable development .

Việc sử dụng đúng cách các nguồn lực là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.