500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 151 - 175 Danh từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 7 của danh sách các danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "bài kiểm tra", "hình ảnh" và "buổi trưa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
chance [Danh từ]
اجرا کردن

a possibility arising from favorable circumstances

Ex: She took a chance and applied for the job even though she did n't meet all the qualifications .
test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra

Ex: Mark received a high score on the history test because he reviewed the material thoroughly .

Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.

market [Danh từ]
اجرا کردن

chợ

Ex:

Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.

effect [Danh từ]
اجرا کردن

ảnh hưởng

Ex: Eating too much sugar can have a bad effect on your teeth .

Ăn quá nhiều đường có thể có ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.

picture [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: The photographer captured an emotional moment in a candid picture .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.

program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình

Ex: She enjoys watching cooking programs to learn new recipes .

Cô ấy thích xem chương trình nấu ăn để học các công thức mới.

morning [Danh từ]
اجرا کردن

buổi sáng

Ex: I usually go for a jog in the park during the morning hours .

Tôi thường chạy bộ trong công viên vào những giờ sáng.

noon [Danh từ]
اجرا کردن

buổi trưa

Ex: By noon , the temperature had already risen to an uncomfortable level .

Đến trưa, nhiệt độ đã tăng lên đến mức không thoải mái.

afternoon [Danh từ]
اجرا کردن

buổi chiều

Ex: I enjoy reading a book or watching a movie during the lazy afternoon hours .

Tôi thích đọc sách hoặc xem phim trong những giờ chiều lười biếng.

evening [Danh từ]
اجرا کردن

buổi tối

Ex: My grandmother takes her dog for a walk in the evening to enjoy the cool breeze .

Bà tôi dắt chó đi dạo vào buổi tối để tận hưởng làn gió mát.

night [Danh từ]
اجرا کردن

đêm

Ex: I usually have a peaceful sleep at night .

Tôi thường có một giấc ngủ yên bình vào ban đêm.

event [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiện

Ex: Attending the annual music festival was the highlight event of the summer .

Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.

news [Danh từ]
اجرا کردن

tin tức

Ex: Our teacher shared some interesting news about a class trip .

Giáo viên của chúng tôi đã chia sẻ một số tin tức thú vị về một chuyến đi của lớp.

husband [Danh từ]
اجرا کردن

chồng

Ex: He is a responsible husband who shares the household chores and takes care of their children .

Anh ấy là một người chồng có trách nhiệm, chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái.

wife [Danh từ]
اجرا کردن

vợ

Ex: John introduced his wife to his colleagues at the company dinner party .

John đã giới thiệu vợ mình với đồng nghiệp tại bữa tiệc tối của công ty.

son [Danh từ]
اجرا کردن

con trai

Ex: Lisa beamed with pride as she watched her son receive his diploma on graduation day .

Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.

daughter [Danh từ]
اجرا کردن

con gái

Ex: Julia 's daughter surprised her with a heartfelt handmade card on Mother 's Day .

Con gái của Julia đã làm cô ấy ngạc nhiên với tấm thiệp tự làm chân thành vào Ngày của Mẹ.

education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

back [Danh từ]
اجرا کردن

lưng

Ex:

Anh ấy đeo nẹp để hỗ trợ lưng bị thương của mình.

class [Danh từ]
اجرا کردن

lớp

Ex: The class participated eagerly in the group discussion , sharing their diverse perspectives on the topic .

Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.

conversation [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc trò chuyện

Ex: I overheard an interesting conversation at the coffee shop .

Tôi nghe lỏm được một cuộc trò chuyện thú vị ở quán cà phê.

court [Danh từ]
اجرا کردن

tòa án

Ex: As a witness in the trial , Sarah was required to testify under oath and answer questions posed by the attorneys in the court .

Là nhân chứng trong phiên tòa, Sarah được yêu cầu khai báo dưới lời thề và trả lời các câu hỏi do luật sư đặt ra tại tòa án.

half [Danh từ]
اجرا کردن

một nửa

Ex: I cut the cake into halves and gave her one half .

Tôi cắt chiếc bánh thành hai nửa và đưa cho cô ấy một nửa.

position [Danh từ]
اجرا کردن

the specific location or area occupied by something in space

Ex: She adjusted her position to get a better view of the stage .
rate [Danh từ]
اجرا کردن

tỷ lệ

Ex: The adoption rate of new technology depends on user acceptance .

Tỷ lệ áp dụng công nghệ mới phụ thuộc vào sự chấp nhận của người dùng.