500 Danh Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 126 - 150 Danh từ
Ở đây, bạn được cung cấp phần 6 của danh sách những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "bước", "hình thức" và "tế bào".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người lớn
Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.
a class of things sharing a defining feature
cái chết
Đã có sự gia tăng tử vong do ung thư.
tế bào
Tế bào là những khối xây dựng của sự sống, mỗi tế bào chứa một hệ thống phức tạp các bào quan và phân tử.
tình yêu
Tình yêu của cô dành cho động vật đã khiến cô trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
đô la
Cuốn sách tôi muốn có giá hai mươi lăm đô la trên trang web của hiệu sách.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
giọng
Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
ngày mai
Ngày mai là hạn chót để nộp dự án của bạn.
giá trị
Giá trị của chiếc bình cổ được ước tính là 5000 $.
thành viên
Là một thành viên của đội, anh ấy cần tham dự tất cả các buổi tập.
mối quan hệ
Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình và thường xuyên gặp họ.
tiếng cười
Tiếng cười dễ lây của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người trong cuộc họp.
cô gái
Nhìn cô bé mặc váy hồng; cô ấy đang chơi với búp bê.
cậu bé
Nhìn cậu bé với cái ba lô; cậu ấy đang đi học.
dữ liệu
Công ty đã thu thập dữ liệu thị trường để đánh giá sở thích của người tiêu dùng.
chiến tranh
Đất nước đã ở trong tình trạng chiến tranh với nước láng giềng vì đất đai.
lực
Trọng lực là một lực cơ bản giữ cho các vật thể bám vào Trái Đất.
kế hoạch
Chúng ta cần phải xây dựng một kế hoạch chiến lược để mở rộng sự hiện diện thị trường của mình.
phiên bản
thị trấn
Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.
lựa chọn
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.