Danh sách từ vựng trình độ A1 - Việc làm
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản cho các công việc khác nhau, như "bác sĩ", "kỹ sư" và "giáo viên", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
công việc
Anh ấy đang học tập chăm chỉ để có được một công việc tốt trong tương lai.
công việc
Anh ấy đang tìm kiếm công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
nha sĩ
Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.
y tá nam
Tôi đã cảm ơn y tá vì sự chăm sóc tận tình của cô ấy trong thời gian tôi nằm viện.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
kỹ sư
Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.
diễn viên
Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
nữ diễn viên
Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.
cảnh sát viên
Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.
bồi bàn
Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.
nữ phục vụ
Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.
tài xế
Tài xế của chiếc xe đã mở cửa xe cho hành khách.