đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản để mô tả màu sắc, như "đen", "trắng" và "đỏ", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đen
Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.
vàng
Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.
đỏ
Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.
hồng
Cô ấy sơn móng tay hồng để phù hợp với trang phục của mình, cảm thấy xinh đẹp và tự tin.
tím
Cô ấy đã sử dụng một cây bút màu tím để viết vào nhật ký của mình.
xám
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
đậm
Các bức tường được sơn màu xanh lá cây đậm, tạo cho căn phòng cảm giác ấm cúng.
nhạt
Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.