Danh sách từ vựng trình độ A1 - Xin chào và Tạm biệt

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản để chào hỏi, tạm biệt, v.v. như "chào buổi chiều", "cảm ơn", "tạm biệt", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ A1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh sách từ vựng trình độ A1
hello [Thán từ]
اجرا کردن

xin chào

Ex: Hello , I 'm new here .

Xin chào, tôi là người mới ở đây. Bạn có thể chỉ tôi xung quanh được không?

goodbye [Thán từ]
اجرا کردن

Tạm biệt

Ex: Goodbye , take care of yourself .

Tạm biệt, hãy chăm sóc bản thân nhé.

hi [Thán từ]
اجرا کردن

Xin chào

Ex: Hi , what is your name ?

Chào, tên bạn là gì?

bye [Thán từ]
اجرا کردن

Tạm biệt!

Ex:

Tạm biệt ! Rất vui được gặp bạn !

good morning [Thán từ]
اجرا کردن

Chào buổi sáng

Ex: Good morning !

Chào buổi sáng ! Bạn ngủ ngon không?

good afternoon [Thán từ]
اجرا کردن

chào buổi chiều

Ex: Good afternoon , I hope you 're enjoying your day so far .

Chào buổi chiều, tôi hy vọng bạn đang có một ngày tốt lành cho đến nay.

good evening [Thán từ]
اجرا کردن

Chào buổi tối

Ex: Good evening , it 's getting dark outside .

Chào buổi tối, trời đang tối dần bên ngoài.

good night [Thán từ]
اجرا کردن

Chúc ngủ ngon

Ex: Good night , it 's time to say goodbye to the day .

Chúc ngủ ngon, đã đến lúc nói lời tạm biệt với ngày.

thank you [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thank you for the delicious meal !

Cảm ơn vì bữa ăn ngon.

thanks [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thanks for the information , it was very useful .

Cảm ơn vì thông tin, nó rất hữu ích.

please [Trạng từ]
اجرا کردن

làm ơn

Ex:

Tôi có thể có thêm một chút nữa, làm ơn không?

OK [Thán từ]
اجرا کردن

Được rồi

Ex:

Được rồi, chúng ta hãy đi đến công viên.

yes [Thán từ]
اجرا کردن

Vâng

Ex: Yes , I understand what you mean .

Vâng, tôi hiểu ý bạn.

no [Thán từ]
اجرا کردن

Không

Ex:

Bạn có muốn một chút cà phê không? — Không, cảm ơn.

sorry [Thán từ]
اجرا کردن

Xin lỗi

Ex: Sorry , it 's not possible to lend you my car .

Xin lỗi, tôi không thể cho bạn mượn xe của tôi.

welcome [Thán từ]
اجرا کردن

Chào mừng

Ex: Welcome , Enjoy your stay at our hotel .

Chào mừng, hãy tận hưởng kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn của chúng tôi.