bữa ăn
Trung bình, mọi người tiêu thụ ba bữa ăn mỗi ngày: bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về đồ ăn và thức uống, như "bữa trưa", "đường" và "trà", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bữa ăn
Trung bình, mọi người tiêu thụ ba bữa ăn mỗi ngày: bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.
bữa sáng
Anh ấy đã có một chiếc bánh muffin Anh nướng với trứng bác và một ít thịt xông khói giòn cho bữa sáng.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
trà
Anh ấy đã thử một tách trà trắng lần đầu tiên, thưởng thức hương vị tinh tế và nhẹ nhàng của nó.
bánh
Anh ấy trang trí một chiếc bánh vani với những hạt đường đầy màu sắc cho một lễ kỷ niệm.
bánh quy
Tôi đã có một chiếc bánh quy không chứa gluten ngon không kém gì bánh quy thông thường.
mật ong
Mật ong do ong sản xuất không chỉ ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
mứt
Anh ấy phết mứt lên một lát bánh mì nướng, gập đôi lại và thưởng thức một bữa ăn đơn giản nhưng ngon miệng.
kem
Tôi thích ăn một muỗng kem vani vào một ngày hè nóng nực.
nước
Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.
gạo
Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.
sữa sô cô la
Mỗi sáng, tôi bắt đầu ngày mới với một ly sữa sô cô la ngon tuyệt.
súp
Tôi thích một bát súp gà nóng hổi khi cảm thấy không khỏe.
salad
Cô ấy trộn rau diếp, cà rốt và củ cải cùng nhau để làm một món salad đầy màu sắc.
bánh pizza
Tôi thích nhúng vỏ bánh pizza của mình vào sốt tỏi để thêm hương vị.
bánh mì kẹp
Tôi đã làm một bánh sandwich gà tây và phô mai ngon cho bữa trưa.
đường
Một thìa cà phê đường có thể làm ngọt cà phê hoặc trà buổi sáng của bạn.
muối
Tôi đã thêm một chút muối vào nước sôi trước khi nấu mì ống.