Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Động vật
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về động vật, như "chó", "cá" và "sư tử", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a living thing, like a cat or a dog, that can move and needs food to stay alive, but not a plant or a human

động vật, con vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
a small animal that has soft fur, a tail, and four legs and we often keep it as a pet

mèo, con mèo
Con mèo của tôi nhảy lên quầy bếp.
an animal with a tail and four legs that we keep as a pet and is famous for its sense of loyalty

chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
an animal that is large, has a tail and four legs, and we use for racing, pulling carriages, riding, etc.

ngựa, mã
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
a farm animal that we keep to use its meat or wool

cừu, chiên
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
a large farm animal that we keep to use its milk or its meat

bò cái, bò
Sừng của bò rất ấn tượng và cong ra ngoài.
a farm animal that has short legs, a curly tail, and a fat body, typically raised for its meat

con lợn, heo
Con lợn chào tôi với sự tò mò và tiến lại gần hàng rào.
a powerful and large animal that is from the cat family and mostly found in Africa, with the male having a large mane

sư tử, họ mèo
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
an animal that is small, eats plants, has a short tail, long ears, and soft fur

con thỏ
Tôi đã thấy một con thỏ trắng mềm mại trong vườn của chúng tôi.
a small animal that lives in fields or houses, and often has fur, a long furless thin tail, and a pointed nose

chuột, chuột nhắt
Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.
a legless, long, and thin animal whose bite may be dangerous

con rắn, rắn
Rắn là động vật máu lạnh, dựa vào nguồn bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
an animal with a tail, gills and fins that lives in water

cá, cá
Con cá đầy màu sắc trong bể cá đã thu hút sự chú ý của tôi.
an animal that is very large, has thick gray skin, four legs, a very long nose that is called a trunk, and mostly lives in Asia and Africa

voi, con voi
Chú voi con vụng về theo sau mẹ, học cách di chuyển trong thế giới.