Danh sách từ vựng trình độ A1 - Đầu và mặt

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về đầu và mặt, chẳng hạn như "tóc", "mắt" và "môi", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh sách từ vựng trình độ A1
hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ

Ex: He wore a scarf to keep his neck warm in the cold weather .

Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.

face [Danh từ]
اجرا کردن

mặt

Ex: He had a beard that covered most of his face .

Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.

eye [Danh từ]
اجرا کردن

mắt

Ex: The detective scrutinized the crime scene , searching for any clues with a keen eye .

Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.

nose [Danh từ]
اجرا کردن

mũi

Ex: She sneezed into her elbow to cover her nose .

Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.

ear [Danh từ]
اجرا کردن

tai

Ex: My sister covered her ears with earmuffs to stay warm in the winter .

Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.

cheek [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He planted a gentle kiss on her cheek .

Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên cô ấy.

chin [Danh từ]
اجرا کردن

cằm

Ex: He had a small cut on his chin from shaving too quickly .

Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.

mouth [Danh từ]
اجرا کردن

miệng

Ex: He let out a yawn , his mouth wide open .

Anh ấy ngáp, miệng mở to.

tooth [Danh từ]
اجرا کردن

răng

Ex: Despite the pain , she smiled brightly , revealing a missing tooth .

Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.

lip [Danh từ]
اجرا کردن

môi

Ex: He sipped his drink , feeling the cool liquid touch his lips .

Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống, cảm nhận chất lỏng mát lạnh chạm vào môi mình.